Một Cách Thoải Mái In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "một cách thoải mái" into English
comfortably is the translation of "một cách thoải mái" into English.
một cách thoải mái + Add translation Add một cách thoải máiVietnamese-English dictionary
-
comfortably
adverbAnh ấy đã gục xuống một cách thoải mái, và chết.
He was comfortably curled up in here, dead.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "một cách thoải mái" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "một cách thoải mái" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Cách Thoải Mái Tiếng Anh Là Gì
-
Một Cách Thoải Mái Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
THOẢI MÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THOẢI MÁI - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'một Cách Thoải Mái' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
10 Tính Từ đồng Nghĩa Với “comfortable” Trong Tiếng Anh (thoải Mái)
-
DỄ DÀNG VÀ THOẢI MÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁCH THOẢI MÁI CỦA CUỘC SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Một Cách Thoải Mái Tiếng Anh Là Gì
-
[ HỌC TIẾNG ANH QUA TỪ VỰNG] ... - Trung Tâm Anh Ngữ Lepoca
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Nghĩa Của Từ : Comfortable | Vietnamese Translation
-
Thoải Mái Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Thoải Mái Trong Tiếng Việt