Một Nửa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. một nửa
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

một nửa tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ một nửa trong tiếng Trung và cách phát âm một nửa tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ một nửa tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm một nửa tiếng Trung một nửa (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm một nửa tiếng Trung 半; 半拉子; 一半; 一半儿 《二分之一; 一半(没有整数时用在量词前, 有整数时用在量词后)。》半数 《总数的一半。》对半 《各半。》một nửa; chia đôi. 对半儿分。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
半; 半拉子; 一半; 一半儿 《二分之一; 一半(没有整数时用在量词前, 有整数时用在量词后)。》半数 《总数的一半。》对半 《各半。》một nửa; chia đôi. 对半儿分。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ một nửa hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • nhảy xổ vào tiếng Trung là gì?
  • tàng cổ tiếng Trung là gì?
  • Moscow tiếng Trung là gì?
  • tái nẩy mầm tiếng Trung là gì?
  • hồ đào tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của một nửa trong tiếng Trung

半; 半拉子; 一半; 一半儿 《二分之一; 一半(没有整数时用在量词前, 有整数时用在量词后)。》半数 《总数的一半。》对半 《各半。》một nửa; chia đôi. 对半儿分。

Đây là cách dùng một nửa tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ một nửa tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 半; 半拉子; 一半; 一半儿 《二分之一; 一半(没有整数时用在量词前, 有整数时用在量词后)。》半数 《总数的一半。》对半 《各半。》một nửa; chia đôi. 对半儿分。

Từ điển Việt Trung

  • bánh đa tiếng Trung là gì?
  • bùng binh tiếng Trung là gì?
  • mọc thêm tiếng Trung là gì?
  • ăn bớt ăn xén nguyên vật liệu tiếng Trung là gì?
  • màu nho tiếng Trung là gì?
  • máy trộn đất tiếng Trung là gì?
  • vô cương tiếng Trung là gì?
  • sơ thẩm tiếng Trung là gì?
  • con người rắn rỏi tiếng Trung là gì?
  • khoá gọi tiếng Trung là gì?
  • lỡ lớp tiếng Trung là gì?
  • quan điểm làm thuê tiếng Trung là gì?
  • phi công tiếng Trung là gì?
  • chình bình tiếng Trung là gì?
  • lỡ dịp tiếng Trung là gì?
  • Tô ki ô tiếng Trung là gì?
  • đầu bút lông tiếng Trung là gì?
  • từ địa phương tiếng Trung là gì?
  • máy tẽ ngô tiếng Trung là gì?
  • bệnh dương mao đinh tiếng Trung là gì?
  • ngang ngửa tiếng Trung là gì?
  • trung cấp tiếng Trung là gì?
  • số điện tín tiếng Trung là gì?
  • tuấn tú lịch sự tiếng Trung là gì?
  • lèng xèng tiếng Trung là gì?
  • lòng son tiếng Trung là gì?
  • cày rập tiếng Trung là gì?
  • hát cô đào tiếng Trung là gì?
  • ú ụ tiếng Trung là gì?
  • tác động tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nửa Tiếng Trong Tiếng Trung