Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan đến Công Tác Đoàn – Hội
Có thể bạn quan tâm
28/09/2018 10 : 56 AM 19784
Có bao giờ bạn thắc mắc “Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Dầu Một” dịch sang Tiếng Anh thế nào không? Hay tên Tiếng Anh của các chức vụ, vị trí liên quan đến công tác Đoàn – Hội?
Dưới đây là Một số thuật ngữ Tiếng Anh liên quan đến công tác Đoàn – Hội và chức vụ liên quan đã được BBT tổng hợp.

1. Đoàn TNCS Hồ Chí Minh/ Ho Chi Minh Communist Youth Union.
2. Hội Sinh viên Việt Nam/ Vietnamese Students’ Association.
3. Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Dầu Một/ Ho Chi Minh Communist Youth Union of Thu Dau Mot City.
4. Chi đoàn/ Ho Chi Minh Communist Youth Union of the Class……, Faculty of ……
5. Chi hội/ Vietnamese Students’ Association of the Class…., Faculty of….
6. Phó Chủ tịch/ Vice Chairman.
7. Liên chi hội trưởng/ Chairman of The Associated Organ of Vietnamese Students’ Association
8. Liên chi hội phó/ Vice Chairman of The Associated Organ of Vietnamese Students’ Association, Faculty of……….
9. Bí thư/ Secretary.
10. Phó Bí thư/ Deputy Secretary.
11. Ủy viên Thường vụ/ Member of the Standing Committee of ………
12. Ủy viên Ban chấp hành/ Member of the Executive Committee of ………
13. Chủ tịch/ Chairman.
14. Ban Thư ký/ The Secretariat.
15. Ban kiểm tra/ The Examination Committee.
16. Đảng ủy/ The Party Committee.
17. Ban lãnh đạo/ The Board of Management.
18. Ban Chủ nhiệm/ The Board of Directing.
19. Ban chấp hành/ The Excutive Board.
20. Ban Thường trực/ The Standing Board.
21. Bộ môn ngoại ngữ/ The Department of Foreign Language.
22. Ủy viên thư ký/ Member of the Secretariat.
23. Chủ nhiệm Câu lạc bộ/ Chairman/Head of the………Club.
24. Đội trưởng/ Team leader.
25. Trưởng nhóm/ Group leader.
26. Đoàn thanh niên/ The Youth Union.
27. Hội sinh viên/ The Students’ Association.
28. Đại biểu Quốc hội Việt Nam/ A Deputy.
29. Hội Liên Hiệp Thanh niên Viẹt Nam/ Vietnam Youth Federation.
30. Đội Thiếu Niên Tiền phong HCM/ Ho Chi Minh Pioneers’.
(Nguồn: Sưu tầm)
Từ khóa » Chi đội Tiếng Anh Là Gì
-
Chi đội Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CHI ĐỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHI ĐỘI - Translation In English
-
'chi đội' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"chi đội" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chi đội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chi đội Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Chi đội Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan đến Công Tác Đoàn - Hội
-
Gợi ý Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Trong Công Tác Đội - Hội Thi Chỉ Huy ...
-
[VOCABULARY] Các Thuật Ngữ Tiếng... - HCE English Lovers'Town
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (1)
-
"Đội Phó" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt