Một Sớm Một Chiều In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "một sớm một chiều" into English
overnight is the translation of "một sớm một chiều" into English.
một sớm một chiều + Add translation Add một sớm một chiềuVietnamese-English dictionary
-
overnight
adjectiveAnh không thể bắt mình quay lại ngay như lúc trước trong một sớm một chiều được.
You can't expect just to go back To the way it was before overnight.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "một sớm một chiều" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "một sớm một chiều" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Sớm Một Chiều In English
-
MỘT SỚM MỘT CHIỀU - Translation In English
-
Meaning Of 'một Sớm Một Chiều' In Vietnamese - English
-
'một Sớm Một Chiều' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"một Sớm Một Chiều" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
MỘT SỚM MỘT CHIỀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietnamese Translation - Một Sớm Một Chiều
-
Định Nghĩa Của Từ 'một Sớm Một Chiều' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
In One Day - 218 Câu Thành Ngữ Tiếng Anh - WebHocTiengAnh
-
MỘT CHIỀU In English Translation - Tr-ex
-
"trong Một Sớm Một Chiều " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt
-
In One Day - 218 Câu Thành Ngữ Tiếng Anh
-
10 Idioms Thông Dụng Trong Tiếng Anh Nhất định Phải Biết