MỘT TÁCH TRÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MỘT TÁCH TRÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Smột tách trà
cup of tea
tách tràcốc tràchén tràuống tràly tràpha tràchén chèa cuppa
một cuppamột tách trà
{-}
Phong cách/chủ đề:
Like a cup of tea?Bằng một tách trà ngon mà.
By a decent cup of tea.Tôi thực sự cần một tách trà.
I really do need some tea.Ngay cả một tách trà.”.
Even a cup of tea.".Một tách trà được mang ra.
A bowl of tea thus held out. Mọi người cũng dịch mộttáchtrà
táchtràxanhmỗingày
táchtràmỗingày
táchtràđenmỗingày
chotôimộttáchtrà
Mẹ cháu cần một tách trà.
Your mother needs a cup of tea.Một tách trà hoặc cà phê: € 2.
Cup of tea or coffee: €2.Mang cho tôi một tách trà mới.
Bring me a new cup of tea.Tôi thường uống một tách trà.
I usually drink a cup of tea.Một tách trà ngon và ngồi xuống.
A nice cup of tea and a sit down›.Hãy để tôi đổ bạn một tách trà.
Let me pour you a cup of tea.Tôi sẽ mời anh một tách trà ngon.
I will get you a nice cup of tea.Bạn không thể dịch là“ cơn bão trong một tách trà”.
This is not a‘storm in a teacup.'.Jeeves, mang lại một tách trà.".
Jeeves, bring a cup of tea.".Bất kỳ lý do làmột lý do tốt để có một tách trà.
Any reason is reason enough to drink some tea.Thế là bạn cần một tách trà rồi đó.
Now, you need to have a cup of tea.Một tách trà cung cấp khoảng 150- 200mg flavonoid.
One cup of tea provides about 150-200mg of flavonoids.Hãy ngồi yên lặng với một tách trà.
Sit quietly with a cup of tea.Một tách trà gừng có thể làm nên điều kỳ diệu cho sức khỏe của bạn.
A nice cup of tea can do wonders for your health.Thỉnh thoảng tôi dùng một tách trà.
Sometimes I drink a cup of tea.Một điều người Nhật chắcchắn có điểm chung với người Anh là họ yêu một tách trà!
One thing the Japanese definitelyhave in common with the British is that they love a cuppa!Hãy ngồi xuống và uống một tách trà.
Sit down and take a cup of tea.Kết thúc bữa ăn bằng một tách trà.
Ending the meal with a cup of tea.Công thức này đủ cho một tách trà.
This recipe is good for one cup of tea.Hoàn thiện bữa sáng bằng một tách trà.
A perfect breakfast with a cup of tea.Tôi thực sự thưởng thức một tách trà ngon.
I really enjoy a great cup of tea.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 26, Thời gian: 0.0356 ![]()
![]()
một tách cà phêmột tài khoản người dùng

Tiếng việt-Tiếng anh
một tách trà English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Một tách trà trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
một tách tràcup of teatách trà xanh mỗi ngàycups of green tea a daytách trà mỗi ngàycups of tea a daytách trà đen mỗi ngàycups of black tea per daycho tôi một tách trài have a cup of teame some teaTừng chữ dịch
mộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từastáchdanh từcupseparationsplitseparatortáchđộng từdetachtràdanh từteateastràtính từtra STừ đồng nghĩa của Một tách trà
cốc trà chén trà cup of tea uống tràTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tách Trà Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Tách Trà Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TÁCH TRÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tách Trà In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
UỐNG MỘT TÁCH TRÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÁCH TRÀ - Translation In English
-
Tách Uống Trà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tách Trà: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
"Vui Lòng Cho Một Tách Trà Với đường." - Duolingo
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tách Trà' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cốc Cà Phê Bộ Tách Trà Tiếng Anh đen Châu Âu Cup Home Water Gói ...
-
Bộ ấm Chén Tiếng Anh Là Gì - Sứ Minh Châu
-
Bộ ấm Trà Tiếng Anh Là Gì
-
Chè Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Nguồn Gốc Văn Hóa Dùng Trà Của Người Anh - BBC News Tiếng Việt
-
Tách Trà Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ KHÒNG KHÁCH
-
Đĩa Lót Tách Trà Tiếng Anh Là Gì