→ Một Trăm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "một trăm" thành Tiếng Anh
hundred, one hundred là các bản dịch hàng đầu của "một trăm" thành Tiếng Anh.
một trăm + Thêm bản dịch Thêm một trămTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hundred
numeral nouncardinal number 100 [..]
Cá một trăm con nai cô ta là điếm.
A hundred bucks says she has a wiener.
en.wiktionary.org -
one hundred
adjectiveTrong hơn một trăm năm qua người ta đã cố giải mã nhưng vô hiệu .
For over one hundred years people have tried to break the code but not avail .
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " một trăm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "một trăm" có bản dịch thành Tiếng Anh
- thứ một trăm hundredth
- người thứ một trăm hundredth
- từng trăm năm một secularly
- một trăm triệu one hundred million
- trăm năm một lần secular
- một trăm lần hơn hundredfold
- số một trăm hundred
- nhân với một trăm centuple
Bản dịch "một trăm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Trăm Dich Tieng Anh
-
MỘT TRĂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MỘT TRĂM - Translation In English
-
Một Trăm In English - Glosbe Dictionary
-
KHOẢNG MỘT TRĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HỎI MỘT TRĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách đọc Số Hàng Trăm, Hàng Nghìn, Hàng Triệu Trong Tiếng Anh
-
Trăm Phần Trăm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Hundred Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Số Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'một Trăm Năm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Số Trong Tiếng Anh - VnExpress