Ý Nghĩa Của Hundred Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Over two hundred people attended the funeral.
- They raised four hundred pounds or so for charity.
- There are one hundred pence in a pound.
- Few people live beyond the age of a hundred.
- Vibrations were felt hundreds of miles from the centre of the earthquake.
- B, b
- bi
- cipher
- deca-
- duodecillion
- fifteen
- five
- forty
- googol
- jillion
- kazillion
- naught
- nineteen
- six
- sixty
- ten
- thirteen
- thirty
- unit
- zillion
hundred | Từ điển Anh Mỹ
hundrednumber us /ˈhʌn·drɪd/ Add to word list Add to word list 100: We’ve driven a/one hundred miles in the last two hours. This area of the coast is home to hundreds of bird species. a/one hundred percent A/one hundred percent means completely: I agree with you a hundred percent. (Định nghĩa của hundred từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của hundred là gì?Bản dịch của hundred
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (數字)100… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (数字)100… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cien… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cem, centena… Xem thêm trong tiếng Việt trăm, số một trăm, tuổi một trăm… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý शंभर… Xem thêm 100… Xem thêm yüz, yüz sayısı, yüz yaşı… Xem thêm cent, cent(aine), cent ans… Xem thêm cent… Xem thêm honderd, honderd-… Xem thêm எண் 100… Xem thêm सौ (संख्या या अंक)… Xem thêm સો, ૧૦૦… Xem thêm hundrede, hundredeårig, hundreder… Xem thêm hundra, hundra-… Xem thêm ratus, seratus, seratus tahun… Xem thêm das Hundert, die Hundert, der Hunderter… Xem thêm hundre, hundre(tall), hundreårsalder… Xem thêm ایک سو, 100… Xem thêm сто, сто років, сотня… Xem thêm 100 సంఖ్య… Xem thêm সংখ্যা ১০০… Xem thêm sto, sto let, stovka… Xem thêm seratus, umur 100 tahun… Xem thêm จำนวนหนึ่งร้อย, ตัวเลขหนึ่งร้อย, อายุหนึ่งร้อยปี… Xem thêm sto, setka, stu-… Xem thêm 100… Xem thêm cento, cento anni, centinaio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
hunchback hunchbacked hunched hunching hundred hundredfold hundreds and thousands hundredth hundredweight {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của hundred
- a hundred/hundreds of something phrase
- a hundred/thousand/million and one idiom
- one hundred percent phrase
- give a hundred percent idiom
- not a hundred percent idiom
- one hundred percent
- an even ten/fifty/hundred, etc.
- a hundred/hundreds of something phrase
- a hundred/thousand/million and one idiom
- one hundred percent phrase
- give a hundred percent idiom
- not a hundred percent idiom
- one hundred, two hundred, etc. hours phrase
- ninety-nine times out of a hundred idiom
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Number
- hundred
- a hundred/hundreds of something
- the hundreds
- the eighteen hundreds, nineteen hundreds, etc.
- one hundred, two hundred, etc. hours
- Number
- Tiếng Mỹ
- Number
- hundred
- a/one hundred percent
- Number
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hundred to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hundred vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Một Trăm Dich Tieng Anh
-
→ Một Trăm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
MỘT TRĂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MỘT TRĂM - Translation In English
-
Một Trăm In English - Glosbe Dictionary
-
KHOẢNG MỘT TRĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HỎI MỘT TRĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách đọc Số Hàng Trăm, Hàng Nghìn, Hàng Triệu Trong Tiếng Anh
-
Trăm Phần Trăm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Số Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'một Trăm Năm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Số Trong Tiếng Anh - VnExpress