Một Trăm Triệu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "một trăm triệu" thành Tiếng Anh
one hundred million là bản dịch của "một trăm triệu" thành Tiếng Anh.
một trăm triệu + Thêm bản dịch Thêm một trăm triệuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
one hundred million
numeralThe number 100,000,000.
Có người tính toán thử và chỉ với tám lời tiên tri thôi mà tỉ lệ xảy ra là một trên một trăm triệu tỉ”.
Someone did the math and figured out that the probability of just eight prophecies being fulfilled is one chance in one hundred million billion.”
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " một trăm triệu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "một trăm triệu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Trăm Triệu Tiếng Anh
-
Cách đọc Số Hàng Trăm, Hàng Nghìn, Hàng Triệu Trong Tiếng Anh
-
Cách đọc Số Hàng Nghìn Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất
-
100 Triệu Tiếng Anh Là Gì
-
Hướng Dẫn Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Dễ Dàng, Hiệu Quả
-
Cách đọc Những Số Hàng Nghìn, Triệu, Tỷ Trong Tiếng Anh
-
Số Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Cách đọc Số Trong Tiếng Anh, Viết, đếm Số Hàng Chục, Trăm, Nghìn, Triệu
-
HÀNG TRĂM TRIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Một Trăm Triệu Tiếng Anh Là Gì, Số Trong Tiếng Anh
-
Số 2 - Langhub - Học Tiếng Anh
-
Số Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
[Bí Quyết] Cách đọc Số Tiền Trong Tiếng Anh Cực đơn Giản
-
VÀI TRĂM TRIỆU NĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách đọc, Viết, đếm Số Trong Tiếng Anh Hàng Chục, Trăm, Ngàn, Triệu, Tỉ