Moved - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
moved
- Quá khứ và phân từ quá khứcủamove
Chia động từ
move| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to move | |||||
| Phân từ hiện tại | moving | |||||
| Phân từ quá khứ | moved | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | move | move hoặc movest¹ | moves hoặc moveth¹ | move | move | move |
| Quá khứ | moved | moved hoặc movedst¹ | moved | moved | moved | moved |
| Tương lai | will/shall²move | will/shallmove hoặc wilt/shalt¹move | will/shallmove | will/shallmove | will/shallmove | will/shallmove |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | move | move hoặc movest¹ | move | move | move | move |
| Quá khứ | moved | moved | moved | moved | moved | moved |
| Tương lai | weretomove hoặc shouldmove | weretomove hoặc shouldmove | weretomove hoặc shouldmove | weretomove hoặc shouldmove | weretomove hoặc shouldmove | weretomove hoặc shouldmove |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | move | — | let’s move | move | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Move Là Gì
-
Move - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của Move Là Gì? - Ngữ Pháp Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để MOVE
-
Move - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng MOVE Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Tính Từ Của MOVE Trong Từ điển Anh Việt
-
Chia động Từ "to Move" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
READY TO MOVE FORWARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Bài 2: Chuyển Các Câu Sau Về Thì Quá Khứ đơn: 1. We Move To A New ...
-
In 1990/we/move/to Another City => Chuyen Thanh In 1990,we Moved ...
-
Nghĩa Của Từ Move Up Là Gì, Nghĩa Của Từ Move Up Trong Tiếng ...