Moving Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ moving tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | moving (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ movingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
moving tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ moving trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ moving tiếng Anh nghĩa là gì.
moving /'mu:viɳ/* tính từ- động, hoạt động- cảm động, gợi mối thương tâm, làm mủi lòng=a moving sight+ một cảnh thương tâmmoving- lưu động, di chuyển, chuyển động; (thống kê) trượtmove /mu:v/* danh từ- sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch=to make a move+ di chuyển, đổi chuyển, sự xê dịch=to make a move+ di chuyển đổi chỗ, đứng dạy đi chỗ khác=on the move+ di chuyển, hoạt động; tiến triển=to get a move on+ (từ lóng) hoạt động lên; làm gấp, tiến hành gấp rút- (đánh cờ) nước=that was a good move+ đó là một nước hay- lượt, lần, phiên (trong một trò chơi)=it's your move+ đến lượt anh- biện pháp; bước* ngoại động từ- chuyển, di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ=to move troops from one place to another+ chuyển quân từ chỗ này sang chỗ khác- lắc, lay, khuấy, quấy, làm chuyển động; nhấc=he can't move his arm+ nó không thể nhắc được cánh tay=to move heaven and earth+ khuấy đảo trời đất, dùng đủ mọi biện pháp, xoay xở đủ trò- làm nhuận (tràng)- kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi=it moved them to anger+ cái đó làm cho chúng nó nổi giận- làm cảm động, làm xúc động, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm=to be moved to tears+ cảm động đến ứa nước mắt- đề nghị=I move the adjournment of the meeting+ tôi đề nghị hoãn buổi họp* nội động từ- chuyển động, cử động, động đậy, cựa quậy, lay động=it was calm and not a leaf moved+ trời lặng gió, không một chiếc lá lay động- đi, di chuyển, xê dịch, chuyển dịch=it is about time we should move+ đã đến giờ chúng ta phải đi- hành động, hoạt động!to move about- đi đi lại lại, đi quanh, chuyển quanh- hay dọn nhà, hay thay đổi chỗ ở!to move along- tiến lên!to move away- dọn đi, cất đi- đi xa, đi hẳn!to move back- lùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sau!to move forward- tiến; cho tiến lên, chuyển về phía trước!to move in- dọn nhà (đến chỗ ở mới)!to move off- ra đi, đi xa!to move on- cho đi tiếp; tiến lên=move on+ đề nghị đi đi, đừng đứng ùn lại (lệnh của công an giao thông)!to move out- dọn nhà đi!to move up- chuyển lên; trèo lên, tiến lênmove- chuyển động; đi; (lý thuyết trò chơi) nước đi (bài)- chane m. (lý thuyết trò chơi) nước đi ngẫu nhiên- opening m. (lý thuyết trò chơi) nước đi đầu tiên
Thuật ngữ liên quan tới moving
- washing-up tiếng Anh là gì?
- decelerating tiếng Anh là gì?
- enabled tiếng Anh là gì?
- bazaars tiếng Anh là gì?
- swifts tiếng Anh là gì?
- yens tiếng Anh là gì?
- diking tiếng Anh là gì?
- tannest tiếng Anh là gì?
- bell-hop tiếng Anh là gì?
- whoso tiếng Anh là gì?
- electrooptical effect tiếng Anh là gì?
- republican party tiếng Anh là gì?
- commingle tiếng Anh là gì?
- abomasa tiếng Anh là gì?
- unshortened tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của moving trong tiếng Anh
moving có nghĩa là: moving /'mu:viɳ/* tính từ- động, hoạt động- cảm động, gợi mối thương tâm, làm mủi lòng=a moving sight+ một cảnh thương tâmmoving- lưu động, di chuyển, chuyển động; (thống kê) trượtmove /mu:v/* danh từ- sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch=to make a move+ di chuyển, đổi chuyển, sự xê dịch=to make a move+ di chuyển đổi chỗ, đứng dạy đi chỗ khác=on the move+ di chuyển, hoạt động; tiến triển=to get a move on+ (từ lóng) hoạt động lên; làm gấp, tiến hành gấp rút- (đánh cờ) nước=that was a good move+ đó là một nước hay- lượt, lần, phiên (trong một trò chơi)=it's your move+ đến lượt anh- biện pháp; bước* ngoại động từ- chuyển, di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ=to move troops from one place to another+ chuyển quân từ chỗ này sang chỗ khác- lắc, lay, khuấy, quấy, làm chuyển động; nhấc=he can't move his arm+ nó không thể nhắc được cánh tay=to move heaven and earth+ khuấy đảo trời đất, dùng đủ mọi biện pháp, xoay xở đủ trò- làm nhuận (tràng)- kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi=it moved them to anger+ cái đó làm cho chúng nó nổi giận- làm cảm động, làm xúc động, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm=to be moved to tears+ cảm động đến ứa nước mắt- đề nghị=I move the adjournment of the meeting+ tôi đề nghị hoãn buổi họp* nội động từ- chuyển động, cử động, động đậy, cựa quậy, lay động=it was calm and not a leaf moved+ trời lặng gió, không một chiếc lá lay động- đi, di chuyển, xê dịch, chuyển dịch=it is about time we should move+ đã đến giờ chúng ta phải đi- hành động, hoạt động!to move about- đi đi lại lại, đi quanh, chuyển quanh- hay dọn nhà, hay thay đổi chỗ ở!to move along- tiến lên!to move away- dọn đi, cất đi- đi xa, đi hẳn!to move back- lùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sau!to move forward- tiến; cho tiến lên, chuyển về phía trước!to move in- dọn nhà (đến chỗ ở mới)!to move off- ra đi, đi xa!to move on- cho đi tiếp; tiến lên=move on+ đề nghị đi đi, đừng đứng ùn lại (lệnh của công an giao thông)!to move out- dọn nhà đi!to move up- chuyển lên; trèo lên, tiến lênmove- chuyển động; đi; (lý thuyết trò chơi) nước đi (bài)- chane m. (lý thuyết trò chơi) nước đi ngẫu nhiên- opening m. (lý thuyết trò chơi) nước đi đầu tiên
Đây là cách dùng moving tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ moving tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
moving /'mu:viɳ/* tính từ- động tiếng Anh là gì? hoạt động- cảm động tiếng Anh là gì? gợi mối thương tâm tiếng Anh là gì? làm mủi lòng=a moving sight+ một cảnh thương tâmmoving- lưu động tiếng Anh là gì? di chuyển tiếng Anh là gì? chuyển động tiếng Anh là gì? (thống kê) trượtmove /mu:v/* danh từ- sự chuyển động tiếng Anh là gì? sự di chuyển tiếng Anh là gì? sự xê dịch=to make a move+ di chuyển tiếng Anh là gì? đổi chuyển tiếng Anh là gì? sự xê dịch=to make a move+ di chuyển đổi chỗ tiếng Anh là gì? đứng dạy đi chỗ khác=on the move+ di chuyển tiếng Anh là gì? hoạt động tiếng Anh là gì? tiến triển=to get a move on+ (từ lóng) hoạt động lên tiếng Anh là gì? làm gấp tiếng Anh là gì? tiến hành gấp rút- (đánh cờ) nước=that was a good move+ đó là một nước hay- lượt tiếng Anh là gì? lần tiếng Anh là gì? phiên (trong một trò chơi)=it's your move+ đến lượt anh- biện pháp tiếng Anh là gì? bước* ngoại động từ- chuyển tiếng Anh là gì? di chuyển tiếng Anh là gì? chuyển dịch tiếng Anh là gì? xê dịch tiếng Anh là gì? đổi chỗ tiếng Anh là gì? dời chỗ=to move troops from one place to another+ chuyển quân từ chỗ này sang chỗ khác- lắc tiếng Anh là gì? lay tiếng Anh là gì? khuấy tiếng Anh là gì? quấy tiếng Anh là gì? làm chuyển động tiếng Anh là gì? nhấc=he can't move his arm+ nó không thể nhắc được cánh tay=to move heaven and earth+ khuấy đảo trời đất tiếng Anh là gì? dùng đủ mọi biện pháp tiếng Anh là gì? xoay xở đủ trò- làm nhuận (tràng)- kích thích tiếng Anh là gì? kích động tiếng Anh là gì? gây ra tiếng Anh là gì? làm cho tiếng Anh là gì? xúi giục tiếng Anh là gì? gợi=it moved them to anger+ cái đó làm cho chúng nó nổi giận- làm cảm động tiếng Anh là gì? làm xúc động tiếng Anh là gì? làm mũi lòng tiếng Anh là gì? gợi mối thương cảm=to be moved to tears+ cảm động đến ứa nước mắt- đề nghị=I move the adjournment of the meeting+ tôi đề nghị hoãn buổi họp* nội động từ- chuyển động tiếng Anh là gì? cử động tiếng Anh là gì? động đậy tiếng Anh là gì? cựa quậy tiếng Anh là gì? lay động=it was calm and not a leaf moved+ trời lặng gió tiếng Anh là gì? không một chiếc lá lay động- đi tiếng Anh là gì? di chuyển tiếng Anh là gì? xê dịch tiếng Anh là gì? chuyển dịch=it is about time we should move+ đã đến giờ chúng ta phải đi- hành động tiếng Anh là gì? hoạt động!to move about- đi đi lại lại tiếng Anh là gì? đi quanh tiếng Anh là gì? chuyển quanh- hay dọn nhà tiếng Anh là gì? hay thay đổi chỗ ở!to move along- tiến lên!to move away- dọn đi tiếng Anh là gì? cất đi- đi xa tiếng Anh là gì? đi hẳn!to move back- lùi tiếng Anh là gì? kéo lùi lại tiếng Anh là gì? chuyển về phía sau!to move forward- tiến tiếng Anh là gì? cho tiến lên tiếng Anh là gì? chuyển về phía trước!to move in- dọn nhà (đến chỗ ở mới)!to move off- ra đi tiếng Anh là gì? đi xa!to move on- cho đi tiếp tiếng Anh là gì? tiến lên=move on+ đề nghị đi đi tiếng Anh là gì? đừng đứng ùn lại (lệnh của công an giao thông)!to move out- dọn nhà đi!to move up- chuyển lên tiếng Anh là gì? trèo lên tiếng Anh là gì? tiến lênmove- chuyển động tiếng Anh là gì? đi tiếng Anh là gì? (lý thuyết trò chơi) nước đi (bài)- chane m. (lý thuyết trò chơi) nước đi ngẫu nhiên- opening m. (lý thuyết trò chơi) nước đi đầu tiên
Từ khóa » Nghĩa Move Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Move - Từ điển Anh - Việt
-
MOVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Move Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Move, Từ Move Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"move" Là Gì? Nghĩa Của Từ Move Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng MOVE Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Move Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Move Tiếng Việt Là Gì
-
Move Là Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Move Trong Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Move - Idioms Proverbs
-
Moves Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
"move" Là Gì? Nghĩa Của Từ Move Trong Tiếng Việt ... - MarvelVietnam
-
Move Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
"move" Là Gì? Nghĩa Của Từ Move Trong Tiếng ...
moving (phát âm có thể chưa chuẩn)