Nghĩa Của Từ Move - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/mu:v/
Thông dụng
Danh từ
Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
to make a move di chuyển, đổi chuyển, sự xê dịch to make a move di chuyển đổi chỗ, đứng dạy đi chỗ khác on the move di chuyển, hoạt động; tiến triển to get a move on (từ lóng) hoạt động lên; làm gấp, tiến hành gấp rút(đánh cờ) nước
that was a good move đó là một nước hayLượt, lần, phiên (trong một trò chơi)
It's your move đến lượt anhBiện pháp; bước
Ngoại động từ
Chuyển, di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ
to move troops from one place to another chuyển quân từ chỗ này sang chỗ khácLắc, lay, khuấy, quấy, làm chuyển động; nhấc
he can't move his arm nó không thể nhắc được cánh tay to move heaven and earth khuấy đảo trời đất, dùng đủ mọi biện pháp, xoay xở đủ tròLàm nhuận (tràng)
Kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi
it moved them to anger cái đó làm cho chúng nó nổi giậnLàm cảm động, làm xúc động, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm
to be moved to tears cảm động đến ứa nước mắtĐề nghị
I move the adjournment of the meeting tôi đề nghị hoãn buổi họpNội động từ
Chuyển động, cử động, động đậy, cựa quậy, lay động
it was calm and not a leaf moved trời lặng gió, không một chiếc lá lay độngĐi, di chuyển, xê dịch, chuyển dịch
it is about time we should move đã đến giờ chúng ta phải điHành động, hoạt động
Cấu trúc từ
to move about
đi đi lại lại, đi quanh, chuyển quanh Hay dọn nhà, hay thay đổi chỗ ởto move along
tiến lênto move away
dọn đi, cất đi Đi xa, đi hẳnto move back
lùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sauto move forward
tiến; cho tiến lên, chuyển về phía trướcto move in
dọn nhà (đến chỗ ở mới)to move off
ra đi, đi xato move on
cho đi tiếp; tiến lênmove on
đề nghị đi đi, đừng đứng ùn lại (lệnh của công an (giao thông))to move out
dọn nhà đi, di chuyển đito move up
chuyển lên; trèo lên, tiến lênhình thái từ
- V-ing: Moving
- V-ed: Moved
Chuyên ngành
Toán & tin
chuyển động; đi; (lý thuyết trò chơi ) nước đi (bài)
chane move (lý thuyết trò chơi ) nước đi ngẫu nhiên opening move (lý thuyết trò chơi ) nước đi đầu tiênCơ - Điện tử
Sự chuyển động, sự dịchchuyển, (v) chuyển động, di chuyển
Xây dựng
dời
rời chỗ
Kỹ thuật chung
chuyển dịch
đi
di chuyển
block move di chuyển khối Conditional Move (CMOV) di chuyển có điều kiện data move instruction lệnh di chuyển dữ liệu move operation sự thao tác di chuyển move the center line di chuyển đường tâmdi động
dịch chuyển
move mode chế độ dịch chuyểnđiều khiển
dời chỗ
đổi vị trí
nước đi (bài)
Kinh tế
đề nghị
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
act , action , alteration , change , maneuver , measure , modification , motion , movement , ploy , procedure , proceeding , shift , step , stir , stirring , stratagem , stroke , turn , variation , dislocation , disturbance , rearrangement , relocation , remotion , evolution , tactic , activity , advancement , automation , demarche , dynamism , emigration , flexibility , impetus , locomotion , maneuverability , migration , mobility , momentum , motility , procession , transition , transplantation , velocityverb
actuate , advance , blow , budge , bustle , carry , change , climb , crawl , cross , depart , dislocate , disturb , drift , drive , exit , flow , fly , get away , get going , get off , glide , go , go away , head for , hurry , impel , jump , leap , leave , locomote , march , migrate , off-load , position , proceed , progress , propel , pull out , push , quit , relocate , remove , roll , run , scram , shift , ship , shove , skip out , split , stir , switch , take off , transfer , transport , transpose , travel , traverse , walk , withdraw , activate , advocate , affect , agitate , bring , bring up , cause , convert , draw up , excite , give rise to , impress , incite , induce , inspire , inspirit , instigate , introduce , lead , operate , persuade , play on , prevail upon , prompt , propose , put forward , quicken , recommend , rouse , start , stimulate , strike , submit , suggest , sway , touch , tug at , turn , urge , work on , maneuver , displace , shake , get along , egg on , foment , galvanize , goad , inflame , motivate , pique , prick , prod , set off , spur , touch off , trigger , work up , mobilize , get , act , action , alpestrine , alpine , amble , animate , arouse , bounce , coast , converge , deed , emigrate , evacuate , gravitate , huge , immigrate , influence , kindle , lope , meander , mosey , motion , mountainous , romp , rove , rugged , saunter , scud , scurry , step , stratagemTừ trái nghĩa
noun
idleness , inaction , inactivity , regression , stagnationverb
fix , pause , remain , stay , stop , discourage , dishearten , dissuade Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Move »Từ điển: Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Nguyen, dark, Khách, Trang , ~~~Nguyễn Minh~~~ Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Move Là Gì
-
MOVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Move Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Move, Từ Move Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"move" Là Gì? Nghĩa Của Từ Move Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng MOVE Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Move Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Move Tiếng Việt Là Gì
-
Move Là Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Move Trong Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Move - Idioms Proverbs
-
Moves Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Moving Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"move" Là Gì? Nghĩa Của Từ Move Trong Tiếng Việt ... - MarvelVietnam
-
Move Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
"move" Là Gì? Nghĩa Của Từ Move Trong Tiếng ...