Mow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
mow
/mou/
* danh từ
đống, đụn (rơm, rạ, cỏ khô); cót, cây (thóc)
nơi để rơm rạ
* danh từ
cái bĩu môi, cái nhăn mặt
* nội động từ
bĩu môi, nhăn mặt
* ngoại động từ mowed; mowed; mown
cắt, gặt (bằng liềm, hái)
to mow down
to mow off
cắt (cỏ)
(nghĩa bóng) hạ xuống như rạ, tàn sát, làm chết như rạ (bệnh dịch...)
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
mow
* kỹ thuật
xây dựng:
gặt
Từ điển Anh Anh - Wordnet
mow
cut with a blade or mower
mow the grass
Synonyms: cut down
Similar:
hayloft: a loft in a barn where hay is stored
Synonyms: haymow
pout: make a sad face and thrust out one's lower lip
mop and mow
The girl pouted
Synonyms: mop



Từ liên quan- mow
- mown
- mower
- mow down
- mowing-machine
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Mow Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Mow Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MOW | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
"mow" Là Gì? Nghĩa Của Từ Mow Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Mow - Từ điển Anh - Việt
-
Mow Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Mow Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Mow
-
Mow | Meaning Of Mow - Longman Dictionary
-
Chia động Từ "to Mow" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
French Translation Of “to Mow The Lawn” - Collins Dictionary
-
Mow The Lawn - Translation Into French - Examples English
-
Mowing Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Mow Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt
-
'mow|mowed|mowing|mown|mows' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh