Mow Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "mow" thành Tiếng Việt

cắt, cắt cỏ, gặt là các bản dịch hàng đầu của "mow" thành Tiếng Việt.

mow verb noun ngữ pháp

To cut something (especially grass or crops) down or knock down. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cắt

    verb noun

    to cut something down

    Principal Tyler said we have to mow here.

    Hiệu trưởng Tyler đã nói bọn em phải cắt cỏ ở đây.

    World Loanword Database (WOLD)
  • cắt cỏ

    to cut something down

    Principal Tyler said we have to mow here.

    Hiệu trưởng Tyler đã nói bọn em phải cắt cỏ ở đây.

    en.wiktionary2016
  • gặt

    That I come home, mow the lawn, put a wheelchair ramp in?

    Rằng anh trở về nhà, gặt cỏ, ngồi trên xe lăn?

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây
    • đụn
    • cót
    • đống
    • bĩu môi
    • cái bĩu môi
    • cái nhăn mặt
    • nhăn mặt
    • nơi để rơm rạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

MOW abbreviation

Meals on Wheels

+ Thêm bản dịch Thêm

"MOW" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MOW trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mow"

mow mow Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "mow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Mow Tiếng Anh Là Gì