"mr." Là Gì? Nghĩa Của Từ Mr. Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"mr." là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

mr.

mr. /'mistə/
  • danh từ
    • (viết tắt) của mister

Xem thêm: mister, Mr, Mr.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

mr.

Từ điển WordNet

    n.

  • a form of address for a man; mister, Mr, Mr.

English Synonym and Antonym Dictionary

ant.: Mrs.

Từ khóa » Mr Tiếng Việt Là Gì