Mưa đá - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mưa đá" thành Tiếng Anh
hail Thêm ví dụ Thêm
hail, sleet, hail là các bản dịch hàng đầu của "mưa đá" thành Tiếng Anh.
mưa đá noun + Thêm bản dịch Thêm mưa đáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hail
nounballs of ice [..]
Tối hôm đó, một trận mưa đá đã làm nát xe của bố.
That night, a hail storm smashed his car.
omegawiki -
sleet
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang -
hail
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mưa đá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mưa đá + Thêm bản dịch Thêm Mưa đáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hail
adjective verb noun interjectionprecipitation
Mưa đá sẽ quét sạch nơi trú náu là lời nói dối,
The hail will sweep away the refuge of lies,
wikidata
Hình ảnh có "mưa đá"
Bản dịch "mưa đá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mưa đá Tiếng Anh
-
Sleet | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
MƯA ĐÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mưa đá In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
MƯA ĐÁ - Translation In English
-
Mưa đá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MƯA ĐÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Mưa đá Bằng Tiếng Anh
-
"mưa đá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mưa đá Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Mưa đá Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "mưa đá" - Là Gì?
-
Mưa đá – Wikipedia Tiếng Việt