Mưa Phùn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. mưa phùn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

mưa phùn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ mưa phùn trong tiếng Trung và cách phát âm mưa phùn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mưa phùn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm mưa phùn tiếng Trung mưa phùn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm mưa phùn tiếng Trung 毛毛雨 《形成雨的水滴极细小、下降时随气流在空中飘动、不能形成雨丝的雨。通常指很小的雨。》蒙蒙; 霂; 霡霂 ;小雨; 潇潇; 蒙松雨; 蒙松雨儿 《雨点很细小。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
毛毛雨 《形成雨的水滴极细小、下降时随气流在空中飘动、不能形成雨丝的雨。通常指很小的雨。》蒙蒙; 霂; 霡霂 ;小雨; 潇潇; 蒙松雨; 蒙松雨儿 《雨点很细小。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ mưa phùn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chơi miễn phí tiếng Trung là gì?
  • thép tinh luyện tiếng Trung là gì?
  • lưới trời khôn thoát tiếng Trung là gì?
  • lễ Giáng Sinh tiếng Trung là gì?
  • nghỉ phép công tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của mưa phùn trong tiếng Trung

毛毛雨 《形成雨的水滴极细小、下降时随气流在空中飘动、不能形成雨丝的雨。通常指很小的雨。》蒙蒙; 霂; 霡霂 ;小雨; 潇潇; 蒙松雨; 蒙松雨儿 《雨点很细小。》

Đây là cách dùng mưa phùn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mưa phùn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 毛毛雨 《形成雨的水滴极细小、下降时随气流在空中飘动、不能形成雨丝的雨。通常指很小的雨。》蒙蒙; 霂; 霡霂 ;小雨; 潇潇; 蒙松雨; 蒙松雨儿 《雨点很细小。》

Từ điển Việt Trung

  • chơi đàn tiếng Trung là gì?
  • giữ mình tiếng Trung là gì?
  • lối vẽ tỉ mỉ tiếng Trung là gì?
  • mù luật tiếng Trung là gì?
  • sâm tây tiếng Trung là gì?
  • trong phạm vi tiếng Trung là gì?
  • sắp xếp quần áo tiếng Trung là gì?
  • bánh đậu xanh tiếng Trung là gì?
  • diêm tương tiếng Trung là gì?
  • ông thủ cựu tiếng Trung là gì?
  • chổng vó tiếng Trung là gì?
  • dự trữ pháp định tiếng Trung là gì?
  • cang trường tiếng Trung là gì?
  • tuyến đầu tiếng Trung là gì?
  • chiêu hiền đãi sĩ tiếng Trung là gì?
  • lên men tiếng Trung là gì?
  • phân định tiếng Trung là gì?
  • linh thiêng tiếng Trung là gì?
  • cơ nghiệp tổ tiên tiếng Trung là gì?
  • không dao động tiếng Trung là gì?
  • cao thượng tiếng Trung là gì?
  • cột chống bằng kim loại tiếng Trung là gì?
  • trang điểm dung nhan tiếng Trung là gì?
  • chứa thổ tiếng Trung là gì?
  • chân hội tiếng Trung là gì?
  • bắc hồi quy tuyến tiếng Trung là gì?
  • làn thu thuỷ tiếng Trung là gì?
  • uỷ tiếng Trung là gì?
  • tư ý tiếng Trung là gì?
  • luận đoán tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Mưa Phùn Tiếng Trung Là Gì