Mua Sắm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mua sắm" thành Tiếng Anh

shopping, go shopping, shop là các bản dịch hàng đầu của "mua sắm" thành Tiếng Anh.

mua sắm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shopping

    noun

    activity of buying [..]

    Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

    I have to go shopping. I'll be back in an hour.

    en.wiktionary.org
  • go shopping

    verb

    Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

    I have to go shopping. I'll be back in an hour.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • shop

    verb

    Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

    I have to go shopping. I'll be back in an hour.

    GlTrav3
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mua sắm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "mua sắm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đi Mua Sắm Trong Tiếng Anh Là Gì