Mua Vé Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mua vé" thành Tiếng Anh
book là bản dịch của "mua vé" thành Tiếng Anh.
mua vé + Thêm bản dịch Thêm mua véTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
book
verbto reserve [..]
John sẽ phải lo việc mua vé trước.
John will have to see first about bookings.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mua vé " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mua vé" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bốc Vé Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp - Bài 17: Đặt Vé Máy Bay - Langmaster
-
ĐẶT VÉ MÁY BAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Khi đặt Vé Máy Bay Là Gì? - BestPrice
-
"Vé Máy Bay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tình Huống 1: Mẫu Câu Tiếng Anh Dùng để đặt Vé Máy Bay Hiệu Quả
-
VÉ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Khi đi Mua Vé - Speak Languages
-
Tình Huống 1: Đặt Vé Máy Bay – Tiếng Anh Giao Tiếp Du Lịch (phần 1)
-
Đặt Vé Máy Bay Tiếng Anh Là Gì
-
Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Khi đặt Vé Máy Bay Ai Cũng Nên Biết.
-
Xuất Vé Máy Bay Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp - Bài 17: Đặt Vé Máy Bay
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Không Thông Dụng Nhất
-
Vé Máy Bay Tiếng Anh Là Gì Minh Họa đặt Vé Máy ... - Bình Dương
-
Mẫu Câu Tiếng Anh Dùng để đặt Vé Máy Bay Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh Khi đi Máy Bay Cần Nhớ Ngay
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm - Pasal