Mua Vé Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mua vé" thành Tiếng Anh

book là bản dịch của "mua vé" thành Tiếng Anh.

mua vé + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • book

    verb

    to reserve [..]

    John sẽ phải lo việc mua vé trước.

    John will have to see first about bookings.

    en.wiktionary.org
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mua vé " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "mua vé" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bốc Vé Tiếng Anh Là Gì