Mực đóng Dấu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- mực đóng dấu
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
mực đóng dấu tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ mực đóng dấu trong tiếng Trung và cách phát âm mực đóng dấu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mực đóng dấu tiếng Trung nghĩa là gì.
mực đóng dấu (phát âm có thể chưa chuẩn)
印泥; 印色 《盖图章用的颜料, 一般用朱砂、艾绒和油制成, 印出来是红色。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 印泥; 印色 《盖图章用的颜料, 一般用朱砂、艾绒和油制成, 印出来是红色。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ mực đóng dấu hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- giới điệp tiếng Trung là gì?
- tâm đường tiếng Trung là gì?
- lanh mồm lanh miệng tiếng Trung là gì?
- phút giây tiếng Trung là gì?
- khối trục tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của mực đóng dấu trong tiếng Trung
印泥; 印色 《盖图章用的颜料, 一般用朱砂、艾绒和油制成, 印出来是红色。》
Đây là cách dùng mực đóng dấu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mực đóng dấu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 印泥; 印色 《盖图章用的颜料, 一般用朱砂、艾绒和油制成, 印出来是红色。》Từ điển Việt Trung
- cửa ngoài tiếng Trung là gì?
- uế tạp tiếng Trung là gì?
- nước thải công nghiệp tiếng Trung là gì?
- thương định tiếng Trung là gì?
- đường chuẩn tiếng Trung là gì?
- ca thán tiếng Trung là gì?
- ai hộ đoàn tiếng Trung là gì?
- già yếu lụm cụm tiếng Trung là gì?
- bén nhậy tiếng Trung là gì?
- phí sinh hoạt tiếng Trung là gì?
- ẩm ướt tiếng Trung là gì?
- sắc màu ấm tiếng Trung là gì?
- nhập tâm tiếng Trung là gì?
- tổng bí thư tiếng Trung là gì?
- vẻ xấu hổ tiếng Trung là gì?
- hư hỏng tiếng Trung là gì?
- sốt nóng tiếng Trung là gì?
- dọc ngang tiếng Trung là gì?
- dè chừng tiếng Trung là gì?
- hểu tiếng Trung là gì?
- tỉ suất số thuế tiếng Trung là gì?
- tên bán nước tiếng Trung là gì?
- phỏng như tiếng Trung là gì?
- chìm vào tiếng Trung là gì?
- máy la de tiếng Trung là gì?
- tivi tiếng Trung là gì?
- hành vi riêng biệt tiếng Trung là gì?
- ảnh thêu tiếng Trung là gì?
- viêm vú tiếng Trung là gì?
- coong tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Mực Dấu Tiếng Trung Là Gì
-
Các Vật Dụng Văn Phòng Phẩm Trong Tiếng Trung - .vn
-
Mực Dấu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Dùng Văn Phòng - VINACOM.ORG
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Văn Phòng Phẩm
-
VĂN PHÒNG PHẨM Tiếng Trung: Từ Vựng | Hội Thoại Giao Tiếp
-
120 Từ Vựng Chủ đề Văn Phòng Phẩm
-
115 TỪ VỰNG VỀ VĂN PHÒNG PHẨM - Tiếng Trung Anfa
-
Từ Vựng Tiếng Trung Hoa Về Văn Phòng Phẩm - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Trung | Từ Vựng & Mẫu Câu Thông Dụng
-
Tên Các Loại Bút Trong Tiếng Trung-Học Tiếng Trung THANHMAIHSK
-
Học Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ đề Từ Vựng Văn Phòng Phẩm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Văn Phòng Phẩm