Mục Rữa Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mục rữa" thành Tiếng Anh
decompose, rot là các bản dịch hàng đầu của "mục rữa" thành Tiếng Anh.
mục rữa + Thêm bản dịch Thêm mục rữaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
decompose
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rot
verbChúng tôi mục rữa ở đây vì không có đánh nhau.
We are rotting here because there's no fighting.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mục rữa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mục rữa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Mục Rữa Tiếng Anh Là Gì
-
MỤC RỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mục Rữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'mục Rữa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mục Rữa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Ý Nghĩa Của Rot Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Decay - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "rotting" - Là Gì?
-
'Thời Tái Chế': Sự Mục Rữa Của Thế Giới Hiện đại - Báo Thanh Niên
-
SỰ RỬA TIỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rửa Tội – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rotted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghị Quyết 03/2019/NQ-HĐTP Hướng Dẫn áp Dụng Điều 324 Của Bộ ...