Rotted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ rotted tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm rotted tiếng Anh rotted (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ rotted

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

rotted tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ rotted trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rotted tiếng Anh nghĩa là gì.

rot /rɔt/* danh từ- sự mục nát, sự thối rữa- (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện dại dột ((cũng) tommy rot)=don't talk rot!+ đừng có nói vớ vẩn!- ((thường) the rot) bệnh sán lá gan (ở cừu)- một loạt những thất bại (trong môn crickê, trong chiến tranh...)=a rot set in+ bắt đầu một loạt những thất bại- tình trạng phiền toái khó chịu* nội động từ- mục rữa- nói đùa, nói bỡn; chòng ghẹo, trêu tức; nói mỉa- chết mòn, kiệt quệ dần=to be left to rot in goal+ bị ngồi tù đến chết dần chết mòn* ngoại động từ- làm cho mục nát- (từ lóng) làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...)- nói dối, lừa phỉnh (ai)!to rot about- lơ vơ lẩn vẩn lãng phí thì giờ!to rot away- chết dần chết mòn!to rot off- tàn héo, tàn tạ

Thuật ngữ liên quan tới rotted

  • antesternite tiếng Anh là gì?
  • labellum tiếng Anh là gì?
  • caudally tiếng Anh là gì?
  • Custom markets tiếng Anh là gì?
  • lb tiếng Anh là gì?
  • absence tiếng Anh là gì?
  • overconscious tiếng Anh là gì?
  • sepulchring tiếng Anh là gì?
  • pallium tiếng Anh là gì?
  • Overidentification tiếng Anh là gì?
  • interns tiếng Anh là gì?
  • stockproof tiếng Anh là gì?
  • waive tiếng Anh là gì?
  • querulously tiếng Anh là gì?
  • automatical tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của rotted trong tiếng Anh

rotted có nghĩa là: rot /rɔt/* danh từ- sự mục nát, sự thối rữa- (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện dại dột ((cũng) tommy rot)=don't talk rot!+ đừng có nói vớ vẩn!- ((thường) the rot) bệnh sán lá gan (ở cừu)- một loạt những thất bại (trong môn crickê, trong chiến tranh...)=a rot set in+ bắt đầu một loạt những thất bại- tình trạng phiền toái khó chịu* nội động từ- mục rữa- nói đùa, nói bỡn; chòng ghẹo, trêu tức; nói mỉa- chết mòn, kiệt quệ dần=to be left to rot in goal+ bị ngồi tù đến chết dần chết mòn* ngoại động từ- làm cho mục nát- (từ lóng) làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...)- nói dối, lừa phỉnh (ai)!to rot about- lơ vơ lẩn vẩn lãng phí thì giờ!to rot away- chết dần chết mòn!to rot off- tàn héo, tàn tạ

Đây là cách dùng rotted tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rotted tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

rot /rɔt/* danh từ- sự mục nát tiếng Anh là gì? sự thối rữa- (từ lóng) chuyện vớ vẩn tiếng Anh là gì? chuyện dại dột ((cũng) tommy rot)=don't talk rot!+ đừng có nói vớ vẩn!- ((thường) the rot) bệnh sán lá gan (ở cừu)- một loạt những thất bại (trong môn crickê tiếng Anh là gì? trong chiến tranh...)=a rot set in+ bắt đầu một loạt những thất bại- tình trạng phiền toái khó chịu* nội động từ- mục rữa- nói đùa tiếng Anh là gì? nói bỡn tiếng Anh là gì? chòng ghẹo tiếng Anh là gì? trêu tức tiếng Anh là gì? nói mỉa- chết mòn tiếng Anh là gì? kiệt quệ dần=to be left to rot in goal+ bị ngồi tù đến chết dần chết mòn* ngoại động từ- làm cho mục nát- (từ lóng) làm hỏng tiếng Anh là gì? làm đảo lộn (kế hoạch...)- nói dối tiếng Anh là gì? lừa phỉnh (ai)!to rot about- lơ vơ lẩn vẩn lãng phí thì giờ!to rot away- chết dần chết mòn!to rot off- tàn héo tiếng Anh là gì? tàn tạ

Từ khóa » Sự Mục Rữa Tiếng Anh Là Gì