Mức Sống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
mức sống
living standards
mức sống tối thiểu poverty line
sống dưới mức sống tối thiểu to live below poverty line
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
mức sống
Living standard
Từ điển Việt Anh - VNE.
mức sống
living standard, standard of living, age



Từ liên quan- mức
- mức dộ
- mức độ
- mức ồn
- mức bốc
- mức cao
- mức giá
- mức lạc
- mức sâu
- mức đến
- mức chìm
- mức quất
- mức sống
- mức thuế
- mức lương
- mức thang
- mức độ xa
- mức kỷ lục
- mức đầu tư
- mức phân bổ
- mức quá cao
- mức trần nợ
- mức tồn kho
- mức ô nhiễm
- mức báo động
- mức cao nhất
- mức gia tăng
- mức khấu hao
- mức lạm phát
- mức một insơ
- mức tín dụng
- mức chịu đựng
- mức cách điện
- mức nghèo đói
- mức nước ngầm
- mức sinh hoạt
- mức thiếu hụt
- mức thấp nhất
- mức tối thiểu
- mức độ hư hại
- mức ngang nhau
- mức phát triển
- mức trung bình
- mức độ tử vong
- mức bình thường
- mức sống tối đa
- mức thấp kỷ lục
- mức tăng trưởng
- mức độ giáo dục
- mức độ sát nhân
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Mức Sống Tối Thiểu Tiếng Anh
-
"mức Sống Tối Thiểu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "mức Sống Tối Thiểu" - Là Gì?
-
→ Mức Sống, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mức Sống' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lương Sinh Hoạt Tối Thiểu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Tính Mức Sống Tối Thiểu - VnExpress
-
Lương Tối Thiểu Cần đảm Bảo Mức Sống Tối Thiểu
-
Lương Tối Thiểu Và Mức Sống Tối Thiểu: Bài Toán Chưa Có Lời Giải
-
Lương Tối Thiểu Còn “nợ” Mức Sống Tối Thiểu 15%! - Báo Lao động
-
“Lương đủ Sống” Mới Có Thể đảm Bảo Mức Sống Tối Thiểu
-
Quy định Về Mức Lương Tối Thiểu Cao Hơn 7%.
-
Giải Thích Thuật Ngữ, Nội Dung Và Phương Pháp Tính Một Số Chỉ Tiêu ...
-
Thống Nhất Tăng Lương Tối Thiểu Vùng Năm 2020 Lên 5,5%