MUCH TIME LEFT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

MUCH TIME LEFT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [mʌtʃ taim left]much time left [mʌtʃ taim left] còn nhiều thời gianhave plenty of timethere's plenty of timemuch time lefteven more timethời gian nhiều để đi

Ví dụ về việc sử dụng Much time left trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
There's not much time left.Không còn nhiều thời gian nữa.Not much time left, hurry up.Nhanh đi chị ơi, không còn nhiều thời gian.Like they don't have much time left.Cũng như bạn không có nhiều thời gian đi lại.Not much time left, hurry up!Không có nhiều thời gian còn lại, nhanh lên!Let's just say I don't have that much time left XD.Chỉ biết mấy cái đó thôi, không có thời gian nhiều để đi mxh. Mọi người cũng dịch howmuchtimeisleftThere's not much time left until three.Thời gian còn lại chưa đến ba.But they can mean the world for those who don't have much time left.Nhưng họ có thể có nghĩa là thế giới dành cho những người không có nhiều thời gian bên trái.There is not much time left until that date.Không có nhiều thời gian còn lại cho đến ngày ấy.By the time we wouldgot through food and drinks, there really wasn't too much time left.Sau đó lần lượt ăn và uống,thời gian hiện tại cũng không còn nhiều lắm.There is no much time left until that moment.Không có nhiều thời gian còn lại cho đến ngày ấy.They knew that they didn't have much time left together.Dường như họ biết mình không có nhiều thời giờ bên nhau.There isn't much time left in this year's Purge.Lễ Thanh trừng năm nay không còn nhiều thời gian nữa.Add it all up andthere's not much time left till Xmas.Chỉ biết mấy cái đó thôi,không có thời gian nhiều để đi mxh.With not much time left, Kim Doo-Soo prepares his family for his farewell… less.Với không có nhiều thời gian còn lại, Kim Doo- Soo chuẩn bị cho gia đình mình chia tay.Yang's call came weeks after his mother wrote a public letter, saying she was in the terminal stageof uterine cancer and wished to see her son because there was not much time left.Cuộc gọi của Yang đến sau vài tuần mẹ anh viết một lá thư đăng trên các phương tiện truyền thông rằng bà đang bị ung thư tử cung giai đoạn cuối vàchỉ ước được đoàn tụ với con trai vì không còn nhiều thời gian.Well, there wasn't much time left after work, but I tried to do something every day.Thật ra xong việc thì cũng chẳng còn mấy thời gian, nhưng ngày nào tôi cũng cố làm một việc gì đó.It became clear from their presentations anddiscussions that there wasn't much time left for humanity to avoid climate catastrophe and change the economic/political system that caused this planetary disaster.Từ những gì họ trình bày và từ các cuộc thảo luận,người ta thấy rõ là không còn nhiều thời gian cho nhân loại tránh đại họa khí hậu và thay đổi hệ thống kinh tế/ chính trị gây nên tai họa hành tinh này.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 485, Thời gian: 0.2727

Xem thêm

how much time is leftbao nhiêu thời gian còn lại

Much time left trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - queda mucho tiempo
  • Người đan mạch - meget tid tilbage
  • Thụy điển - mycket tid kvar
  • Na uy - mye tid igjen
  • Tiếng slovenian - ostalo veliko časa
  • Tiếng do thái - נשאר הרבה זמן
  • Người hy lạp - μείνει πολύς χρόνος
  • Người ăn chay trường - остава много време
  • Bồ đào nha - resta muito tempo
  • Người ý - resta molto tempo
  • Tiếng phần lan - paljon aikaa jäljellä
  • Tiếng croatia - ostalo puno vremena
  • Tiếng indonesia - banyak waktu tersisa
  • Tiếng đức - viel zeit übrig
  • Hà lan - veel tijd meer over
  • Tiếng ả rập - الكثير من الوقت اليسار
  • Hàn quốc - 시간이 얼마 남지
  • Người hungary - sok idő maradt
  • Người serbian - ostalo mnogo vremena
  • Tiếng rumani - rămas mult timp
  • Thổ nhĩ kỳ - çok zaman kalmadı
  • Séc - moc času nezbývá

Từng chữ dịch

muchphần lớnquá nhiềubao nhiêuhơn rất nhiềumuchtrạng từlắmtimethời gianthời điểmtimedanh từlầnlúctimelefttính từtráileftđộng từrờileftđể lạirời khỏibỏ lại much tightermuch time as possible

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt much time left English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Time Left Là Gì