Phép Tịnh Tiến Time Left Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "time left" thành Tiếng Việt
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"time left" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho time left trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "time left" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Time Left Là Gì
-
TIME LEFT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
MUCH TIME LEFT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"Time Left" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Time Left Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Time Left Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Time Left Nghĩa Là Gì
-
Time Left Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình ...
-
Nghĩa Của Từ Remaining Time Là Gì ...
-
There Is Not Much Time Left Dịch
-
Time Remaining Là Gì
-
By The Time Là Gì? Cách Dùng By The Time Trong Tiếng Anh - TalkFirst
-
Ý Nghĩa Của Run Out Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 6 How Much Time You Have Left Là Gì