Múi Giờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
time zone, date-line, time-belt là các bản dịch hàng đầu của "múi giờ" thành Tiếng Anh.
múi giờ + Thêm bản dịch Thêm múi giờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
time zone
nounrange of longitudes where a common standard time is used [..]
Đúng vậy, không phải dành cho người giao dịch tiền trong 10 múi giờ nữa.
Yes, it is, but not for a man who trades money in 10 time zones.
en.wiktionary.org -
date-line
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
time-belt
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
timezone
nounA range of longitudes where a common standard time is used.
Để thay đổi múi giờ, hãy chọn nơi ở của bạn từ danh sách dưới đây
To change the timezone, select your area from the list below
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " múi giờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "múi giờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách Nói Chênh Lệch Múi Giờ Trong Tiếng Anh
-
"Lệch Múi Giờ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đặt Câu Với Từ "múi Giờ"
-
Lệch Múi Giờ Tiếng Anh Là Gì, 33 Thành Ngữ ... - Dự Án Hưng Thịnh
-
Lệch Múi Giờ Tiếng Anh Là Gì
-
Chênh Lệch Múi Giờ In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Tôi Nghĩ Là Do Chênh Lệch Múi Giờ Dịch
-
Chênh Lệch Múi Giờ Dịch - I Love Translation
-
Top 19 Cách Nói Múi Giờ Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Giarefx
-
33 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH DU LỊCH HỌC DỄ NHƯ ĂN CHÁO
-
Lệch Múi Giờ Tiếng Anh Là Gì, 33 ... - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Cách Nói Múi Giờ Trong Tiếng Anh - Thả Rông
-
Cách Nói Giờ Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày - Langmaster
-
Top 19 Cách Nói Múi Giờ Tiếng Anh Là Gì? Đặt Câu Với Từ Múi Giờ