Murdering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ murdering tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | murdering (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ murderingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
murdering tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ murdering trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ murdering tiếng Anh nghĩa là gì.
murder /'mə:də/* danh từ- tội giết người, tội ám sát=to commit murder+ phạm tội giết người!to cry blue murder- la ó om sòm!to get away with murder- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghịch ngợm (phá phách...) mà không bị làm sao!the murder is out- tất cả điều bí mật bị lộ; vụ âm mưu đã bị khám phá* ngoại động từ- giết, ám sát- tàn sát- (nghĩa bóng) làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi)=to murder a song+ hát sai một bài hát
Thuật ngữ liên quan tới murdering
- prime-time tiếng Anh là gì?
- backing memory tiếng Anh là gì?
- antiauthoritarian tiếng Anh là gì?
- spina bifida tiếng Anh là gì?
- gas-stove tiếng Anh là gì?
- fuzziest tiếng Anh là gì?
- two-sided tiếng Anh là gì?
- methodist tiếng Anh là gì?
- motorbike tiếng Anh là gì?
- addressable storage tiếng Anh là gì?
- overpowered tiếng Anh là gì?
- redbrick tiếng Anh là gì?
- rh tiếng Anh là gì?
- jodhpurs tiếng Anh là gì?
- larcener tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của murdering trong tiếng Anh
murdering có nghĩa là: murder /'mə:də/* danh từ- tội giết người, tội ám sát=to commit murder+ phạm tội giết người!to cry blue murder- la ó om sòm!to get away with murder- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghịch ngợm (phá phách...) mà không bị làm sao!the murder is out- tất cả điều bí mật bị lộ; vụ âm mưu đã bị khám phá* ngoại động từ- giết, ám sát- tàn sát- (nghĩa bóng) làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi)=to murder a song+ hát sai một bài hát
Đây là cách dùng murdering tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ murdering tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
murder /'mə:də/* danh từ- tội giết người tiếng Anh là gì? tội ám sát=to commit murder+ phạm tội giết người!to cry blue murder- la ó om sòm!to get away with murder- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (từ lóng) nghịch ngợm (phá phách...) mà không bị làm sao!the murder is out- tất cả điều bí mật bị lộ tiếng Anh là gì? vụ âm mưu đã bị khám phá* ngoại động từ- giết tiếng Anh là gì? ám sát- tàn sát- (nghĩa bóng) làm hư tiếng Anh là gì? làm hỏng tiếng Anh là gì? làm sai (vì dốt nát tiếng Anh là gì? kém cỏi)=to murder a song+ hát sai một bài hát
Từ khóa » Tội ám Sát Tiếng Anh Là Gì
-
TỘI ÁM SÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ÁM SÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tội ám Sát Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
VỤ ÁM SÁT - Translation In English
-
TỘI ÁM SÁT - Translation In English
-
Tội ám Sát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'ám Sát' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BỊ ÁM SÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ám Sát – Wikipedia Tiếng Việt
-
Murder - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thảm Sát Mỹ Lai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nước Nhật 'có Thể Thay đổi Mãi Mãi' Vì Vụ Sát Hại ông Shinzo Abe
-
Assassinate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Assassinate Trong Vụ Cựu Thủ Tướng Abe Bị Bắn - Zing
murdering (phát âm có thể chưa chuẩn)