Tra từ 'tội ám sát' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
The official is assassinated during his travels, and the circumstances of the assassination strongly suggest that the assassin had foreknowledge of the ...
Xem chi tiết »
Mathayus ở Akkad, vua Bò Cạp, anh mang tội ám sát cha ta. Mathayus of Akkad, Scorpion King, you are guilty of the murder of my father.
Xem chi tiết »
Translation for 'vụ ám sát' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
Translation for 'tội ám sát' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
tội ám sát trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tội ám sát sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. tội ám sát. * dtừ. murder.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ ám sát trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @ám sát * verb - To assassinate =bị ám sát hụt+to escape being assassinated (assassination)
Xem chi tiết »
Và chắc hẳn bạn còn nhớ ngày nghe tin John Lennon bị ám sát? Can ...
Xem chi tiết »
Cái chết của Marat (La Mort de Marat), họa phẩm nổi tiếng của Jacques-Louis David về vụ ám sát Jean-Paul Marat trong thời kỳ Cách mạng Pháp. Charlotte Corday, ...
Xem chi tiết »
murder /'mə:də/ * danh từ - tội giết người, tội ám sát =to commit murder+ phạm tội giết người !to cry blue murder - la ó om sòm !to get away with murder
Xem chi tiết »
Tội giết người, tội ám sát. to commit murder — phạm tội giết người ... to cry blue murder: La ó om sòm. to get away with murder: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ...
Xem chi tiết »
Thảm sát Mỹ Lai hay thảm sát Sơn Mỹ là một tội ác chiến tranh của Lục quân ... Trong tiếng Anh, vụ thảm sát này có tên My Lai Massacre, Son My Massacre hoặc ...
Xem chi tiết »
9 thg 7, 2022 · Shinzo Abe có thể không còn là thủ tướng Nhật Bản, nhưng ông vẫn là một ... băng nhóm tội phạm bạo lực có tổ chức nổi tiếng của Nhật Bản.
Xem chi tiết »
8 ngày trước · assassinate - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ... ám sát. The president was assassinated by an unknown gunman. Bị thiếu: tội | Phải bao gồm: tội
Xem chi tiết »
9 thg 7, 2022 · Ngày 8/7, từ khóa assassinate được đề cập liên tục trong các tờ báo tiếng Anh, liên quan vụ việc cựu Thủ tướng Nhật Bản Shinzo Abe bị ám sát ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Tội ám Sát Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề tội ám sát tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu