Mused Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ mused tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | mused (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ musedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
mused tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ mused trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mused tiếng Anh nghĩa là gì.
mused* tính từ- mơ mơ màng màng- lơ đễnh, đãng trí, vô ý- luống cuống, ngượng ngiụ- kinh ngạc, sửng sốt, bối rốimuse /mju:z/* danh từ- Muse thần nàng thơ- (the muse) hứng thơ; tài thơ* nội động từ- (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng=to muse upon a distant scene+ nghĩ tới một cảnh xa xôi- (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu
Thuật ngữ liên quan tới mused
- gharial tiếng Anh là gì?
- outwearing tiếng Anh là gì?
- rankle tiếng Anh là gì?
- armory tiếng Anh là gì?
- steel-engraving tiếng Anh là gì?
- abider tiếng Anh là gì?
- tubeless tiếng Anh là gì?
- imitates tiếng Anh là gì?
- object-lens tiếng Anh là gì?
- figural tiếng Anh là gì?
- duckbills tiếng Anh là gì?
- affinity tiếng Anh là gì?
- oracles tiếng Anh là gì?
- build-in font table tiếng Anh là gì?
- Market forces tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của mused trong tiếng Anh
mused có nghĩa là: mused* tính từ- mơ mơ màng màng- lơ đễnh, đãng trí, vô ý- luống cuống, ngượng ngiụ- kinh ngạc, sửng sốt, bối rốimuse /mju:z/* danh từ- Muse thần nàng thơ- (the muse) hứng thơ; tài thơ* nội động từ- (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng=to muse upon a distant scene+ nghĩ tới một cảnh xa xôi- (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu
Đây là cách dùng mused tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mused tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
mused* tính từ- mơ mơ màng màng- lơ đễnh tiếng Anh là gì? đãng trí tiếng Anh là gì? vô ý- luống cuống tiếng Anh là gì? ngượng ngiụ- kinh ngạc tiếng Anh là gì? sửng sốt tiếng Anh là gì? bối rốimuse /mju:z/* danh từ- Muse thần nàng thơ- (the muse) hứng thơ tiếng Anh là gì? tài thơ* nội động từ- (+ on tiếng Anh là gì? upon tiếng Anh là gì? over) nghĩ trầm ngâm tiếng Anh là gì? suy tưởng=to muse upon a distant scene+ nghĩ tới một cảnh xa xôi- (+ on) ngắm tiếng Anh là gì? nhìn tiếng Anh là gì? đăm chiêu
Từ khóa » đăm Chiêu Tiếng Anh Là Gì
-
ĐĂM CHIÊU - Translation In English
-
Glosbe - đăm Chiêu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Phép Tịnh Tiến đăm Chiêu Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
'đăm Chiêu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ĐĂM CHIÊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ đăm Chiêu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"đăm Chiêu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đăm Chiêu" - Là Gì?
-
Đăm Chiêu Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm
-
Top 14 đăm Chiêu Là Gì
-
Tôi Yêu Tiếng Việt - "ĐĂM CHIÊU" LÀ GÌ? Chúng Ta Thường Nghe Nói ...
-
TUYỆT CHIÊU In English Translation - Tr-ex
-
Đăm Chiêu Là Gì, Nghĩa Của Từ Đăm Chiêu | Từ điển Việt
mused (phát âm có thể chưa chuẩn)