Phép Tịnh Tiến đăm Chiêu Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đăm chiêu" thành Tiếng Anh
anxious, looking worried, muse là các bản dịch hàng đầu của "đăm chiêu" thành Tiếng Anh.
đăm chiêu adjective + Thêm bản dịch Thêm đăm chiêuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
anxious
adjective GlosbeMT_RnD -
looking worried
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
muse
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- musing
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đăm chiêu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đăm chiêu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đăm Chiêu Tiếng Anh Là Gì
-
ĐĂM CHIÊU - Translation In English
-
Glosbe - đăm Chiêu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'đăm Chiêu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ĐĂM CHIÊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ đăm Chiêu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"đăm Chiêu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đăm Chiêu" - Là Gì?
-
Đăm Chiêu Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm
-
Top 14 đăm Chiêu Là Gì
-
Tôi Yêu Tiếng Việt - "ĐĂM CHIÊU" LÀ GÌ? Chúng Ta Thường Nghe Nói ...
-
TUYỆT CHIÊU In English Translation - Tr-ex
-
Đăm Chiêu Là Gì, Nghĩa Của Từ Đăm Chiêu | Từ điển Việt
-
Mused Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt