→ Mỹ Phẩm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mỹ phẩm" thành Tiếng Anh

cosmetic, cosmetics, cosmetics là các bản dịch hàng đầu của "mỹ phẩm" thành Tiếng Anh.

mỹ phẩm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cosmetic

    noun

    any substances applied to enhance the external color or texture of the skin

    Tổn thương do mỹ phẩm nào dưới đây là thường thấy nhất ?

    Which of the following is the most common injury from cosmetics ?

    en.wiktionary2016
  • cosmetics

    noun

    Tổn thương do mỹ phẩm nào dưới đây là thường thấy nhất ?

    Which of the following is the most common injury from cosmetics ?

    GlosbeResearch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mỹ phẩm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mỹ phẩm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cosmetics

    noun

    substances used to enhance the appearance or odor of the human body

    Mỹ phẩm có nhãn không dị ứng thì không gây dị ứng .

    Hypoallergenic cosmetic products do n't cause allergic reactions .

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "mỹ phẩm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Mỹ Phẩm