MY STYLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MY STYLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [mai stail]my style
[mai stail] phong cách của tôi
my stylekiểu của tôi
my typemy stylemy stylemy styles
my style
{-}
Phong cách/chủ đề:
Dùng cách của em.I could say my style is sexy, attractive and elegance.
Cô bảo, style của mình là sexy, quyến rũ.This is just my style.
Đây là kiểu của tôi.That is my style, and everyone has their own.
Đây chỉ là cách của tôi, mỗi người có cách của riêng mình.Both are my style.
Cả hai đều my style. Mọi người cũng dịch myownstyle
mystyleofplay
I'm still trying to figure out how to define my style.
Tôi vẫn đang cố gắng tìm kiếm để có thể định hình phong cách của mình.If you like my style, get in touch.
Nếu thích style của mình thì liên hệ.The elements of my style.
Sản phẩm trong My style.It's always what my style has been based off of!
Đối với tôi phong cách luôn là điều tôi hướng tới!No, maybe dramatic is my style.
Có lẽ sexy là style của tôi.And I think my style is suited to smaller spaces.".
Tôi nghĩ phong cách của mình phù hợp hơn với các không gian nhỏ”.Not really my style.
Đó không phải là kiểu của tôi.Like these ladies here, they like my style.
Như mấy quí cô đây, họ khoái kiểu của tôi.They admire my style.
Họ ngưỡng mộ phong cách của mình.Nothing wrong with those, just not my style.
Không có gì sai nhưng không phải style của mình.Alexa Chung is my style icon.
Alexa Chung là đồng nghĩa với phong cách Anh.It's very nice, but not my style.
Dễ thương quá nhưng ko phải style của anh.It is always my style.
Luôn là phong cách của Thầy.You know that's been my style.
Anh đã biết đó là cung cách của tôi.I don't have any idea what my style is either.
Nên mình cũng không biết phong cách của mình là gì.Quaint is just not my style.
Quidditch không phải style của mình.”.This is so not my style.
Không phải phong cách của tao.You're totally my style.
Anh, hoàn toàn là style của tôi.Pretty, but not my style.
Đẹp nhưng không phải style của mình.It is also not my style.
Đây cũng không phải phong cách của ta.He said that he liked my style.
Anh ta nói anh ta thích kiểu cách của tôi.I think that defines my style.
Tôi nghĩ đó là thứ định hình tôi.I'm not going to change my style.
Tôi sẽ không thay đổi phong cách của mình.And he told me he likes my style.
Anh ta nói anh ta thích kiểu cách của tôi.I was just fighting my style.
Tôi chiến đấu với phong cách của tôi.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 243, Thời gian: 0.0318 ![]()
![]()
![]()
my stupiditymy style of play

Tiếng anh-Tiếng việt
my style English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng My style trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
my own stylephong cách của riêng tôimy style of playphong cách chơi của tôiMy style trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - mi estilo
- Người pháp - mon style
- Người đan mạch - min stil
- Thụy điển - min stil
- Na uy - min stil
- Hà lan - mijn stijl
- Tiếng ả rập - أسلوبي
- Hàn quốc - 내 스타일
- Tiếng nhật - 私のスタイル
- Tiếng slovenian - moj stil
- Ukraina - мій стиль
- Tiếng do thái - הסגנון של אני
- Người hy lạp - ο τρόπος μου
- Người hungary - az én stílusom
- Người serbian - svoj stil
- Tiếng slovak - môj štýl
- Người ăn chay trường - моят стил
- Tiếng rumani - stilul meu
- Người trung quốc - 我的风格
- Tiếng mã lai - gaya saya
- Thái - สไตล์ของฉัน
- Thổ nhĩ kỳ - benim tarzım
- Tiếng hindi - मेरी शैली
- Đánh bóng - mój styl
- Bồ đào nha - meu estilo
- Người ý - mio stile
- Tiếng phần lan - minun tyyliäni
- Tiếng croatia - moj stil
- Tiếng indonesia - gaya saya
- Séc - můj styl
- Tiếng nga - мой стиль
- Kazakhstan - менің стилім
Từng chữ dịch
myđại từtôimìnhmydanh từmyemmycủa tastylephong cáchstyledanh từkiểustyleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Style Ra Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "style" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Style Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Style - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Style | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Style - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
STYLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Style Tiếng Việt Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'style' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Nghĩa Của Từ Style Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực ...
-
Bản Dịch Của Style – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ '-style' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
"style" Là Gì? Nghĩa Của Từ Style Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày