NÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NÁI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnái
Ví dụ về việc sử dụng Nái trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlợn nái
Nhiều trại nuôi vớiquy mô lớn cũng đã chủ động giảm đàn nái từ 10- 20% và sẽ dần giảm đàn heo thịt.
Luôn luôn có những cái thùng đẻ hoặc một phân vùng rõ ràng giữa bạn và heo nái trước khi bạn cố gắng để bắt một con heo con.Xem thêm
lợn náisowsows STừ đồng nghĩa của Nái
gieo sow trồngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Heo Nái Trong Tiếng Anh
-
Heo Nái Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Heo Nái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lợn Nái Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Từ điển Việt Anh "heo Nái" - Là Gì?
-
Con Lợn Con Heo Tiếng Anh Là Gì
-
'heo Nái' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Lợn Cái Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tiếng Anh Thông Dụng Nghành Chăn Nuôi Heo - 123doc
-
Chăn Nuôi Heo Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp
-
NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT KHI NUÔI HEO NÁI - ANOVA FEED