Từ điển Việt Anh "heo Nái" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"heo nái" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm heo nái
heo nái- noun
- sow raised for breeding
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Heo Nái Trong Tiếng Anh
-
Heo Nái Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Heo Nái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lợn Nái Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Con Lợn Con Heo Tiếng Anh Là Gì
-
NÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'heo Nái' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Lợn Cái Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tiếng Anh Thông Dụng Nghành Chăn Nuôi Heo - 123doc
-
Chăn Nuôi Heo Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp
-
NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT KHI NUÔI HEO NÁI - ANOVA FEED