Nặn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nặn" thành Tiếng Anh
shape, model, fashion là các bản dịch hàng đầu của "nặn" thành Tiếng Anh.
nặn + Thêm bản dịch Thêm nặnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shape
verbTiếp theo chúng tôi đi tới công đoạn nặn cuối cùng,
Then we go into final shaping,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
model
verbnhưng đôi khi nó như được cẩn thận nhào nặn thành hình xác định.
but sometimes they're very modeled and highly rendered.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
fashion
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- knead
- mould
- extract
- squeeze
- rack
- work
- squeeze out
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nặn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nặn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhào Nặn Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nhào Nặn Bằng Tiếng Anh
-
Nhào Nặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÀO NẶN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nhào Nặn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhào Nặn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nhào Nặn Nghĩa Là Gì?
-
NHÀO BỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt "nhào Nặn" - Là Gì?
-
Nhào Nặn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nhào Nặn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nhào Nặn
-
đất Sét Nặn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe