Từ điển Tiếng Việt "nhào Nặn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"nhào nặn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nhào nặn
- Trộn kỹ bột hoặc đất với nước và tạo hình.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Nhào Nặn Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nhào Nặn Bằng Tiếng Anh
-
Nhào Nặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÀO NẶN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nhào Nặn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhào Nặn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nặn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhào Nặn Nghĩa Là Gì?
-
NHÀO BỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhào Nặn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nhào Nặn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nhào Nặn
-
đất Sét Nặn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe