Narrow Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ narrow tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm narrow tiếng Anh narrow (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ narrow

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

narrow tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ narrow trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ narrow tiếng Anh nghĩa là gì.

narrow /'nærou/* tính từ- hẹp, chật hẹp, eo hẹp=a narrow strêt+ một phố hẹp=within narrow bounds+ trong phạm vi chật hẹp- hẹp hòi, nhỏ nhen=narrow mind+ trí óc hẹp hòi nhỏ nhen- kỹ lưỡng, tỉ mỉ=a narrow examination+ sự xem xét kỹ lưỡng!to have a narrow escape- (xem) escape!to have a narrow squeak (shave)- (thông tục) may mà thoát được, may mà tránh được!narrow victory- thắng lợi đạt được một cách khó khăn; sự thắng chật vật!narrow majority- đa số ít ỏi (số phiếu trong cuộc bầu cử)!the narrow bed (home, house)- nấm mồ* danh từ, (thường) số nhiều- khúc sông hẹp; đoạn đường phố hẹp; hẽm núi; cửa biển hẹp, cửa sông hẹp* động từ- thu hẹp, làm hẹp lại, co lại, rút lại, thành hẹp hòinarrow- hẹp

Thuật ngữ liên quan tới narrow

  • husbanding tiếng Anh là gì?
  • restorable tiếng Anh là gì?
  • overplay tiếng Anh là gì?
  • emulsification tiếng Anh là gì?
  • amphipodous tiếng Anh là gì?
  • inspanned tiếng Anh là gì?
  • candidate tiếng Anh là gì?
  • enunciating tiếng Anh là gì?
  • tipsy-cake tiếng Anh là gì?
  • buffered channel tiếng Anh là gì?
  • smiling tiếng Anh là gì?
  • libelling tiếng Anh là gì?
  • sacraments tiếng Anh là gì?
  • trilocular tiếng Anh là gì?
  • cobwebs tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của narrow trong tiếng Anh

narrow có nghĩa là: narrow /'nærou/* tính từ- hẹp, chật hẹp, eo hẹp=a narrow strêt+ một phố hẹp=within narrow bounds+ trong phạm vi chật hẹp- hẹp hòi, nhỏ nhen=narrow mind+ trí óc hẹp hòi nhỏ nhen- kỹ lưỡng, tỉ mỉ=a narrow examination+ sự xem xét kỹ lưỡng!to have a narrow escape- (xem) escape!to have a narrow squeak (shave)- (thông tục) may mà thoát được, may mà tránh được!narrow victory- thắng lợi đạt được một cách khó khăn; sự thắng chật vật!narrow majority- đa số ít ỏi (số phiếu trong cuộc bầu cử)!the narrow bed (home, house)- nấm mồ* danh từ, (thường) số nhiều- khúc sông hẹp; đoạn đường phố hẹp; hẽm núi; cửa biển hẹp, cửa sông hẹp* động từ- thu hẹp, làm hẹp lại, co lại, rút lại, thành hẹp hòinarrow- hẹp

Đây là cách dùng narrow tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ narrow tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

narrow /'nærou/* tính từ- hẹp tiếng Anh là gì? chật hẹp tiếng Anh là gì? eo hẹp=a narrow strêt+ một phố hẹp=within narrow bounds+ trong phạm vi chật hẹp- hẹp hòi tiếng Anh là gì? nhỏ nhen=narrow mind+ trí óc hẹp hòi nhỏ nhen- kỹ lưỡng tiếng Anh là gì? tỉ mỉ=a narrow examination+ sự xem xét kỹ lưỡng!to have a narrow escape- (xem) escape!to have a narrow squeak (shave)- (thông tục) may mà thoát được tiếng Anh là gì? may mà tránh được!narrow victory- thắng lợi đạt được một cách khó khăn tiếng Anh là gì? sự thắng chật vật!narrow majority- đa số ít ỏi (số phiếu trong cuộc bầu cử)!the narrow bed (home tiếng Anh là gì? house)- nấm mồ* danh từ tiếng Anh là gì? (thường) số nhiều- khúc sông hẹp tiếng Anh là gì? đoạn đường phố hẹp tiếng Anh là gì? hẽm núi tiếng Anh là gì? cửa biển hẹp tiếng Anh là gì? cửa sông hẹp* động từ- thu hẹp tiếng Anh là gì? làm hẹp lại tiếng Anh là gì? co lại tiếng Anh là gì? rút lại tiếng Anh là gì? thành hẹp hòinarrow- hẹp

Từ khóa » Chật Hẹp Tiếng Anh Là Gì