Nasty Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ nasty tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm nasty tiếng Anh nasty (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ nasty

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

nasty tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nasty trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nasty tiếng Anh nghĩa là gì.

nasty /'nɑ:sti/* tính từ- bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn=a nasty smell+ mùi kinh tởm=a nasty taste+ vị buồn nôn- tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô=a nasty bôk+ sách khiêu dâm=nasty stories+ chuyện dâm ô- xấu, khó chịu, làm bực mình=nasty weather+ thời tiết khó chịu=a nasty bit of road+ một quâng đường xấu- cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm=a nasty temper+ tính tình cáu kỉnh=a nasty remark+ một lời nhận xét ác=to play a nasty trick+ chơi một vố ác=a nasty look+ cái nhìn ác hiểm=a nasty sea+ biển hung dữ, biển động mạnh=nasty illness+ bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo!a masty one- điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người

Thuật ngữ liên quan tới nasty

  • palliating tiếng Anh là gì?
  • stable-man tiếng Anh là gì?
  • bronzed tiếng Anh là gì?
  • Marginal product tiếng Anh là gì?
  • alpingenous tiếng Anh là gì?
  • gittern tiếng Anh là gì?
  • furbishing tiếng Anh là gì?
  • sulphonium tiếng Anh là gì?
  • trichomoniases tiếng Anh là gì?
  • dichotomies tiếng Anh là gì?
  • grouching tiếng Anh là gì?
  • catalog(ue) tiếng Anh là gì?
  • descendable tiếng Anh là gì?
  • ungainly tiếng Anh là gì?
  • malpractitioner tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nasty trong tiếng Anh

nasty có nghĩa là: nasty /'nɑ:sti/* tính từ- bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn=a nasty smell+ mùi kinh tởm=a nasty taste+ vị buồn nôn- tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô=a nasty bôk+ sách khiêu dâm=nasty stories+ chuyện dâm ô- xấu, khó chịu, làm bực mình=nasty weather+ thời tiết khó chịu=a nasty bit of road+ một quâng đường xấu- cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm=a nasty temper+ tính tình cáu kỉnh=a nasty remark+ một lời nhận xét ác=to play a nasty trick+ chơi một vố ác=a nasty look+ cái nhìn ác hiểm=a nasty sea+ biển hung dữ, biển động mạnh=nasty illness+ bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo!a masty one- điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người

Đây là cách dùng nasty tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nasty tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

nasty /'nɑ:sti/* tính từ- bẩn thỉu tiếng Anh là gì? dơ dáy tiếng Anh là gì? kinh tởm tiếng Anh là gì? làm buồn nôn=a nasty smell+ mùi kinh tởm=a nasty taste+ vị buồn nôn- tục tĩu tiếng Anh là gì? thô tục tiếng Anh là gì? xấu xa tiếng Anh là gì? ô trọc tiếng Anh là gì? dâm ô=a nasty bôk+ sách khiêu dâm=nasty stories+ chuyện dâm ô- xấu tiếng Anh là gì? khó chịu tiếng Anh là gì? làm bực mình=nasty weather+ thời tiết khó chịu=a nasty bit of road+ một quâng đường xấu- cáu kỉnh tiếng Anh là gì? giận dữ tiếng Anh là gì? ác tiếng Anh là gì? hiểm=a nasty temper+ tính tình cáu kỉnh=a nasty remark+ một lời nhận xét ác=to play a nasty trick+ chơi một vố ác=a nasty look+ cái nhìn ác hiểm=a nasty sea+ biển hung dữ tiếng Anh là gì? biển động mạnh=nasty illness+ bệnh nặng tiếng Anh là gì? bệnh hiểm nghèo!a masty one- điều khó chịu tiếng Anh là gì? điều làm bực mình tiếng Anh là gì? vố ác tiếng Anh là gì? vố điếng người

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Nasty