Nauseate Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ nauseate tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | nauseate (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nauseateBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
nauseate tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nauseate trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nauseate tiếng Anh nghĩa là gì.
nauseate /'nɔ:sieit/* nội động từ- buồn nôn, lộn mửa- tởm, kinh tởm, ghê- chán (cơm, nghề...)* ngoại động từ- làm buồn nôn; làm lộn mửa- làm kinh tởm
Thuật ngữ liên quan tới nauseate
- Catholics tiếng Anh là gì?
- Unit Trust tiếng Anh là gì?
- brotherlike tiếng Anh là gì?
- academese tiếng Anh là gì?
- gas-oil tiếng Anh là gì?
- acetifier tiếng Anh là gì?
- wreathing tiếng Anh là gì?
- unminted tiếng Anh là gì?
- grouching tiếng Anh là gì?
- tragediennes tiếng Anh là gì?
- sixth former tiếng Anh là gì?
- street-girl tiếng Anh là gì?
- permeating tiếng Anh là gì?
- beldams tiếng Anh là gì?
- heliports tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nauseate trong tiếng Anh
nauseate có nghĩa là: nauseate /'nɔ:sieit/* nội động từ- buồn nôn, lộn mửa- tởm, kinh tởm, ghê- chán (cơm, nghề...)* ngoại động từ- làm buồn nôn; làm lộn mửa- làm kinh tởm
Đây là cách dùng nauseate tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nauseate tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
nauseate /'nɔ:sieit/* nội động từ- buồn nôn tiếng Anh là gì? lộn mửa- tởm tiếng Anh là gì? kinh tởm tiếng Anh là gì? ghê- chán (cơm tiếng Anh là gì? nghề...)* ngoại động từ- làm buồn nôn tiếng Anh là gì? làm lộn mửa- làm kinh tởm
Từ khóa » Buồn Nôn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BUỒN NÔN - Translation In English
-
Buồn Nôn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BUỒN NÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'buồn Nôn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'buồn Nôn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cảm Thấy Buồn Nôn Tiếng Anh Là Gì ? Tra Từ Buồn Nôn
-
Buồn Nôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Ói" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
CẢM GIÁC BUỒN NÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BUỒN NÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Y Khoa - Triệu Chứng Buồn Nôn Và Nôn - Bài 7
-
Từ điển Việt Anh "buồn Nôn" - Là Gì?
-
Buồn Nôn Và Nôn Mửa ở Trẻ Sơ Sinh Và Trẻ Em: - Khoa Nhi
-
Triệu Chứng Của COVID-19 | CDC
nauseate (phát âm có thể chưa chuẩn)