NÈ , ĐÂY LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

NÈ , ĐÂY LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nè , đây lànow this ishey this is

Ví dụ về việc sử dụng Nè , đây là trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nè, đây là lụa!Hey, this is silk!Chỉ đơn giản là nè, đây là con cá mập chết”.It was just,‘Here's a dead shark.'”.Nè, đây là Princeton.Hey, it's Princeton.Bà nè, bố nè, đây là Owen.Oh.- Dad, Gram, this is Owen.Nghe nè, đây là ông Sherman.Look, this is Mr. Sherman.Mình vào chơi với các bạn nè, đây là bàn tay của mình.I went to play with you guys, this is my hand.Nè, đây là tất cả những gì Cha có.Here, it's all I have.Bản đồ một vài đưa khôngbiết đường xung quanh nhìn nè, đây là sân bóng đá, còn đây là lối cầu thang sân bóng đâu có nằm ở đó em lộn rồi.A map. Some of the guys don't know their way around. Look, here's the soccer field, and here's the stairway.Nè, đây là cơ hội cuối cùng của mi.Now, this is your last chance.Các hãng phim đã từng có thể mua đứt một cuối tuần-Bộ phận tiếp thị nghe nè, đây là một bộ phim rất hay, cho nó ra rạp đi,” giáo sư Squire nói.Studios used to be able to buy an opening weekend- O.K.,marketing department, here's a movie that isn't very good, make it open,” said Mr. Squire, the professor.Nè, đây là thang máy chuyển hàng.Hey, this is a freight elevator.Nhìn nè, đây là số của con.Look, that's my phone number.Nè, đây là cuốn sách giá trị nhất của chúng ta.Now, this is our most valuable book.Không có ai nói rằng, nhìn nè, đây là một vấn đề lớn ấy, đây là một cuộc cách mạng, và nó có thể ảnh hưởng đến cá nhân bạn.Nobody has been saying, look, this is a big deal, this is a revolution, and this could affect you in very personal ways.Nè, đây là kiểu nón người ta đội trong mùa này.Now, this is the kind of hat they're wearing this season.Nhìn nè, đây là đại quảng trường.Look, this is the grand plaza.Coi nè, đây là mẹ, còn đây là chú Felix.Look, that's me, and that's Uncle Felix.Nhìn nè, đây là tờ báo Diễn đàn Wolf City hai ngày trước.Look, this is the Wolf City Tribune of two days ago.Nghe nè em yêu, đây là thỏa thuận nhé.Ok kid, this is the deal.Suy nghĩ tiêucực của bạn báo động bạn:" Nè, đây không phải là tốt!".Your negative thinking alerts you:"Hey, this isn't good!".Nè Tí Thông Minh, đây là quà cho Tí Cô Nương.Hey, Brainy, here's my present for Smurfette's surprise party.Nghe nè em, đây là những công trình nghiên cứu của cha anh ở Coyote Sands từ những năm 60 đó.Look, it's all of my father's work From coyote sands in the'60s.Đây nè, đây mới chính là sự sáng tạo thực sự, không phải như việc người ta chiếm đoạt Thế giới và nói về việc đưa ra sản phẩm mới.Now, this is real innovation, not the way people have expropriated the word to talk about launching new products.Nè Michael, đây là lúc nào vậy".Michael, when was this?".Nè Michael, đây là lúc nào vậy".Michael, this is our time.Nghe nè, Giuseppe, đây là một tín phiếu.Listen, Giuseppe, this is a promissory note.Nè, chờ một chút, đây không phải là lãnh địa của ông.Now wait a minute, this isn't your territory.Nè, là Nic đây!.Hey, it's Nic!Đây là nến nè, tui tự làm cả đó.This is my snowflake, I made it myself.Nghe nè nhóc, đây không phải là thuyền đồ chơi, nên hãy để cho chúng ta tính kế, hả?Kid, this isn't some toy boat, so you let us figure it out, huh?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 77, Thời gian: 0.0306

Từng chữ dịch

danh từheylooktrạng từherenowngười xác địnhthisđâyđại từitđộng từisgiới từas

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh nè , đây là English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đây Nè Tiếng Anh Là Gì