NGAY ĐÂY NÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

NGAY ĐÂY NÈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ngay đây nèright herengay tại đâyđúng ở đâyphải ở đâyở đây rồiquyền ở đâyđây nhé

Ví dụ về việc sử dụng Ngay đây nè trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ngay đây nè.Right here.Anh đau lắm, ngay đây nè!I'm in pain, here!Ngay đây nè.It's right here.Giờ đeo nó vào ngay đây nè.Now slide it on right there.Nó ngay đây nè!It's right here.Anh có vết son ngay đây nè.You have lipstick right here.Ngay đây nè..He's right here.Vâng, nó ngay đây nè..Yeah, here it is.Ngay… ngay đây nè, thấy không?Right… right there. See?Harry, họ ở đây… ngay đây nè.”.Harry, they're here… right here.”.Em xin lỗi vì không tặng anh một hộp chocolate ngày Valentine, nhưng nếu anh muốnchút gì đó ngọt ngọt, thì em ở ngay đây nè..I'm sorry I didn't get you a box of chocolates for Valentine's Day,but if you want something sweet I'm right here.”.Bạn có thể thấy các động mạch ngay đây nè, các ống màu đỏ này.So you have these arteries right over here, the red tubes.Cứ mỗi khi anh nói dối Sandra,lông mày anh nhíu lại tạo thành đường ngay đây nè.Every time you lie to Sandra,your eyebrows furrow and you get this line right here.Không, không phải ở đó bắn anh ngay đây nè, Đừng.No, no, not there. Shoot me here. Don't.Tôi đã nghiên cứu vào những năm 1960[ hoặc thập niên 70 hoặc 80]và tôi đã có câu trả lời ngay đây nè”, ông nói.I studied that back in the 1960s[or'70s or'80s],and I have got the answer right here," he would say.Có người khả nghi ở ngay đây nè!There are suspicious persons afoot here.Kristi, nghe chú nè, ở ngay đây nhé, okay?Kristi, listen to me, stay right here, okay?Đây nè, ngay đây.Here! Right here!Harry, họ ở đây nè… ngay đây".Harry, they're here… right here.”.Nghe nè, cô ngốc lốc cốc… mọi bí ẩn mà cô từng biết trong đời là ở ngay đây.Listen, you dumb dodo… all the mysteries that you're ever gonna know in life are right here.Đến và chọn ngay nè!Come and choose now!Click và mua sắm ngay nè!Click and shop now!Em đang ở đây… Ngay sau lưng anh nè!!!!.I am right here behind you!!!Nè, ngay chỗ đó nó nói.Now, that place right here where it says.Có ai đang xem Hẹn ngay đi không nè?Is anyone dating right now?Ngay khi vị đó vừa lạy xong, Ajaan Fuang hé cửa ra và nói,“ Nè.The moment he finished, Ajaan Fuang opened the door a crack and said,“Look.Nhưng chuyện là,em đã biết về thứ nước đó mà lại sống ngay cạnh nó nữa nên em đến đó lúc nào mà chẳng được, vậy thì, nghe nè, sẽ như thế nào nếu em chờ cho đến năm em mười bảy tuổi, bằng tuổi anh bây giờ đó- trời ạ, chỉ còn sáu năm nữa thôi- rồi em uống thứ nước đó và rồi bỏ trốn cùng anh!But the thingis, you knowing about the water already, and living right next to it so's you could go there any time, well, listen, how would it be if you was to wait till you're seventeen, same age as me- heck, that's only six years off- and then you could go and drink some, and then you could go away with me!Nhìn nè, nó có ghi ngay đây.Take a look, it's written here!Được rồi, làm ngay nè, Dawg.All right. Be right back, Dawg.Nè, nè, ngay cả nông dân.Now, now, even the peasants.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 51, Thời gian: 0.0311

Từng chữ dịch

ngaydanh từrightngaytrạng từimmediatelyjustsoonshortlyđâyđại từitdanh từheylooktrạng từherenowngười xác địnhthis ngày đấyngay đây này

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh ngay đây nè English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đây Nè Tiếng Anh Là Gì