Neglecting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ neglecting tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | neglecting (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ neglectingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
neglecting tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ neglecting trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ neglecting tiếng Anh nghĩa là gì.
neglect /ni'glekt/* danh từ- sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý=neglect of duty+ sự sao lãng bổn phận- sự bỏ bê, sự bỏ mặc=to be in a state of neglect+ ở trong tình trạng bị bỏ mặc không được trông nom đến- sự thời ơ, sự hờ hững=to treat somebosy with neglect+ thời ơ đối với ai* ngoại động từ- sao lãng, không chú ý=to neglect one's studies+ sao lãng việc học hành=to neglect one's duties+ sao lãng bổn phận- bỏ bê, bỏ mặc- thờ ơ, hờ hững=to neglect one's friends+ thờ ơ đối với bạn bèneglect- bỏ qua, quên lãng // sự bỏ quên, sự quên lãng
Thuật ngữ liên quan tới neglecting
- perjurious tiếng Anh là gì?
- urbanization tiếng Anh là gì?
- pleistocene tiếng Anh là gì?
- endocarpic tiếng Anh là gì?
- idiotically tiếng Anh là gì?
- hummers tiếng Anh là gì?
- sully tiếng Anh là gì?
- chatterbox tiếng Anh là gì?
- shadow-box tiếng Anh là gì?
- determinable tiếng Anh là gì?
- cards tiếng Anh là gì?
- flocci tiếng Anh là gì?
- draper tiếng Anh là gì?
- rye tiếng Anh là gì?
- extradural tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của neglecting trong tiếng Anh
neglecting có nghĩa là: neglect /ni'glekt/* danh từ- sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý=neglect of duty+ sự sao lãng bổn phận- sự bỏ bê, sự bỏ mặc=to be in a state of neglect+ ở trong tình trạng bị bỏ mặc không được trông nom đến- sự thời ơ, sự hờ hững=to treat somebosy with neglect+ thời ơ đối với ai* ngoại động từ- sao lãng, không chú ý=to neglect one's studies+ sao lãng việc học hành=to neglect one's duties+ sao lãng bổn phận- bỏ bê, bỏ mặc- thờ ơ, hờ hững=to neglect one's friends+ thờ ơ đối với bạn bèneglect- bỏ qua, quên lãng // sự bỏ quên, sự quên lãng
Đây là cách dùng neglecting tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ neglecting tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
neglect /ni'glekt/* danh từ- sự sao lãng tiếng Anh là gì? sự cẩu thả tiếng Anh là gì? sự không chú ý=neglect of duty+ sự sao lãng bổn phận- sự bỏ bê tiếng Anh là gì? sự bỏ mặc=to be in a state of neglect+ ở trong tình trạng bị bỏ mặc không được trông nom đến- sự thời ơ tiếng Anh là gì? sự hờ hững=to treat somebosy with neglect+ thời ơ đối với ai* ngoại động từ- sao lãng tiếng Anh là gì? không chú ý=to neglect one's studies+ sao lãng việc học hành=to neglect one's duties+ sao lãng bổn phận- bỏ bê tiếng Anh là gì? bỏ mặc- thờ ơ tiếng Anh là gì? hờ hững=to neglect one's friends+ thờ ơ đối với bạn bèneglect- bỏ qua tiếng Anh là gì? quên lãng // sự bỏ quên tiếng Anh là gì? sự quên lãng
Từ khóa » Bỏ Bê Tiếng Anh Là Gì
-
Bỏ Bê Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bỏ Bê In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BỎ BÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỎ BÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bỏ Bê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỎ BÊ - Translation In English
-
Meaning Of 'bỏ Bê' In Vietnamese - English
-
Bỏ Bê - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "bỏ Bê" - Là Gì?
-
"bỏ Bê" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhiều Người Tiếc Nuối Vì Bỏ Bê Tiếng Anh - IOE
-
Cha Mẹ Dễ Bỏ Bê Cảm Xúc Của Con Cái - Monkey
-
TOP 16 Truyện Tiếng Anh Cho Bé Không Thể Bỏ Qua - Yola
-
Bỏ Túi Ngay 7 Chủ đề Học Tiếng Anh Cho Bé Lớp 2 Thông Dụng - Yola
-
NEGLECT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Làm Sao Để Mẹ Thuyết Phục Con Học Tiếng Anh? [Hướng Dẫn Từ ...
neglecting (phát âm có thể chưa chuẩn)