Nem Rán Trong Tiếng Nhật, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe

Phép dịch "nem rán" thành Tiếng Nhật

春巻き, 春巻き là các bản dịch hàng đầu của "nem rán" thành Tiếng Nhật.

nem rán noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 春巻き

    noun omegawiki
  • はるまき, harumaki

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nem rán " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nem rán + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 春巻き

    noun wikidata

Hình ảnh có "nem rán"

nem rán

Từ khóa » Nguyên Liệu Làm Nem Rán Bằng Tiếng Nhật