Never Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "never" thành Tiếng Việt

không bao giờ, không, đừng là các bản dịch hàng đầu của "never" thành Tiếng Việt.

never adverb ngữ pháp

At no time; on no occasion; in no circumstance. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bao giờ

    adverb

    at no time

    Tom will never forget all the time Mary spent with him.

    Tom sẽ không bao giờ quên quãng thời gian Mary ở bên anh ấy.

    en.wiktionary.org
  • không

    interjection numeral adverb

    Tom will never forget all the time Mary spent with him.

    Tom sẽ không bao giờ quên quãng thời gian Mary ở bên anh ấy.

    GlosbeWordalignmentRnD
  • đừng

    verb

    Never trust a stranger.

    Đừng tin người lạ.

    GlosbeWordalignmentRnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cóc
    • bao giờ
    • chưa bao giờ
    • chưa hề
    • chẳng bao giờ
    • chẳng hề
    • dù là
    • dẫu là
    • hà tằng
    • khi nào
    • không hề
    • không khi nào
    • đời nào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " never " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Never + Thêm bản dịch Thêm

"Never" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Never trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "never" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nghĩa Never Là Gì