NEVER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
NEVER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['nevər]Danh từnever
['nevər] không bao giờ
nevernot everchưa bao giờ
neverevernot everchẳng bao giờ
nevernot everđừng bao giờ
nevernot evernever
{-}
Phong cách/chủ đề:
Có bao giờ không mưa?Never use it onto skin directly.
NEVER sử dụng nó trực tiếp lên da.Would it never rain?
Có bao giờ không mưa?You never gave it to her?
Bạn đã tặng nàng bao giờ chưa?Have you never swum?
Anh đã bơi bao giờ chưa? Mọi người cũng dịch wasnever
neverreally
arenever
neverwill
nevergo
godnever
You never do anything special for me!".
Mà cậu thì bao giờ không… đặc biệt cho mày!".There was never any bomb.
Bao giờ không còn bom đạn.He never asked,“Have you been drinking?”.
Hắn lại hỏi,“ ngươi đã uống rượu bao giờ chưa?”.I'm glad you never knew.
Em đã dần thích anh bao giờ không biết.You have never heard of this service?
Bạn đã nghe về dịch vụ này bao giờ chưa.neverreturn
neverlost
mustnever
nevertried
OK The location on map never changes.
Vị trí bản đồ trên KHÔNG bao giờ thay đổi.Have you never done this before?
Em đã làm việc này bao giờ chưa?Was this on there?(chuckling)- Never heard of it?
Cậu có nghe cái tên này bao giờ không?You have never been that drunk?”.
Bà có say như vậy bao giờ chưa?".Is there any married couple who has never fought?
Có vợ chồng nào không cãi nhau bao giờ không?You have never heard of The Mob?
Cậu nghe tới The Mob bao giờ chưa?Oh, no, my dear, that will never, never do!
Anh thân mến ơi, sẽ không bao giờ, không bao giờ!.Your brothers never had this kind of experience.
Anh chị em có cái kinh nghiệm này bao giờ chưa.Taglines: If you have never seen a ghost….
Tớ: Mày gặp ma bao giờ chưa….Have you never met a man before? What about your father?
Cô đã gặp người đàn ông nào bao giờ chưa?(offended)“I have never lied to you.”.
Tôi đã lừa gạt em bao giờ chưa.”.Have you never completed your assigned tasks?
Bạn đã bao giờ không hoàn thành nhiệm vụ được giao chưa?Without Twitter, I would never have heard of you….
I đã đưa ý kiến I would NEVER Twitter….And you can never, ever get away from it.
Bạn có thể không bao giờ, không bao giờ có thể lấy đi từ nó.I was sure I would never sign up for twitter….
I đã đưa ý kiến I would NEVER Twitter….And you can never, ever get away from it.
Bạn có thể không bao giờ, không bao giờ có thể thoát khỏi nó.I have a confession: I have never actually used Twitter….
I đã đưa ý kiến I would NEVER Twitter….Her white sister never had these experiences.
Anh chị em có cái kinh nghiệm này bao giờ chưa.But she could never, ever trust him.
Và nàng sẽ không bao giờ, không bao giờ đểmìnhlại tin hắn.My parents could never, ever find out about this.
Ba con không bao giờ, không bao giờ được biết chuyện này.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 171202, Thời gian: 0.0419 ![]()
![]()
nevennever abandon

Tiếng anh-Tiếng việt
never English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Never trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
was neverkhông bao giờ đượcchưa bao giờ đượcchưa bao giờ làkhông bao giờ làchưa bao giờ bịnever reallykhông bao giờ thực sựchưa bao giờ thực sựnever reallyare neverkhông bao giờ đượckhông bao giờ làchưa bao giờ đượcchưa bao giờ lànever willsẽ không bao giờsẽ chẳng bao giờnever gokhông bao giờ điđừng bao giờ đikhông bao giờ đếngod neverchúa không bao giờđức chúa trời không bao giờthượng đế không bao giờnever returnkhông bao giờ trở lạikhông bao giờ quay lạikhông bao giờ quay trở lạikhông bao giờ trở vềkhông bao giờ quay vềnever lostkhông bao giờ mấtkhông bao giờ đánh mấtchưa bao giờ thuakhông bao giờ thuamust neverphải không bao giờnever triedkhông bao giờ cố gắngchưa bao giờ thửkhông bao giờ thửchưa bao giờ cố gắngchưa bao giờ tìm cáchnever endingkhông bao giờ kết thúcnever endingkhông bao giờ chấm dứtnever talkedkhông bao giờ nóikhông bao giờ nói chuyệnchưa bao giờ nóichẳng bao giờ nóichưa từng nói chuyệnnever ceaseskhông bao giờ ngừngkhông bao giờ ngưngkhông bao giờ chấm dứtchưa bao giờ ngừngnever understoodkhông bao giờ hiểuchưa bao giờ biếtkhông biếtnever sellkhông bao giờ bánđừng bao giờ bánnever leaveskhông bao giờ rời khỏikhông bao giờ để lạichưa bao giờ rời khỏinever playkhông bao giờ chơiđừng bao giờ chơichưa bao giờ chơijesus neverchúa giêsu không bao giờnever tookkhông bao giờ lấykhông bao giờ dànhnever worrykhông bao giờ lo lắngđừng bao giờ lo lắngđừng bao giờNever trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - jamais
- Người đan mạch - aldrig
- Tiếng đức - nie
- Tiếng ả rập - أبدا
- Tiếng nhật - 決して
- Tiếng slovenian - nikoli
- Tiếng do thái - מעולם לא
- Người hy lạp - πoτέ
- Người hungary - sosem
- Người serbian - nikada
- Tiếng slovak - nikdy nebude
- Urdu - ہرگز
- Người trung quốc - 永远不会
- Malayalam - ഒരിക്കലും
- Marathi - कधीच
- Telugu - ఎప్పటికీ
- Tamil - never
- Tiếng tagalog - hindi
- Tiếng bengali - কখনো
- Tiếng mã lai - tidak pernah
- Thái - ไม่เคย
- Thổ nhĩ kỳ - hiç
- Tiếng latinh - nunquam
- Tiếng croatia - nikad
- Tiếng indonesia - tidak pernah
- Ukraina - ніколи не
- Tiếng hindi - कभी नहीं
Từ đồng nghĩa của Never
ne'erTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nghĩa Never Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Never - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
NEVER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Never Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Never Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Never Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'never' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Never Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Never Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Never Là Gì, Nghĩa Của Từ Never " Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì?
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng NEVER Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cách Dùng Never, Ever, Already, Yet, Still Not, Sine, Just Trong ...
-
Câu Hỏi: Cách Dùng Never Và Ever ạ!... - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Never Say Never Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
When Never Là Gì