Ngăm đen In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ngăm đen" into English
swarthy, brunette, tawny are the top translations of "ngăm đen" into English.
ngăm đen + Add translation Add ngăm đenVietnamese-English dictionary
-
swarthy
adjective6 Đừng nhìn tôi vì da ngăm đen,
6 Do not stare at me because I am swarthy,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
brunette
adjective nounCổ là cái cô ngăm đen thỉnh thoảng tới đón mẹ.
She's the brunette who picks me up sometimes.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tawny
adjective GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ngăm đen" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ngăm đen" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Da Ngăm đen Trong Tiếng Anh
-
Da Ngăm Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Da Ngăm đen Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Từ Vựng Miêu Tả Màu Da Trong Tiếng Anh
-
Bỏ Túi Những Từ Vựng Tiếng Anh Miêu Tả Làn Da - Alokiddy
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Làn Da - Alokiddy
-
NGĂM ĐEN - Translation In English
-
Đặt Câu Với Từ "ngăm đen" - Dictionary ()
-
Từ Vựng Về Tóc Và Làn Da – Hair And Skin - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Da Mặt - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Top 19 Sạm Da Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Từ điển Việt Anh "chứng Da Ngăm Ngăm đen" - Là Gì?
-
Bảng Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Anh đầy đủ Nhất - Step Up English
-
Màu Da Tiếng Anh Là Gì?