Ngăn Nắp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
orderly, tidy, well-ordered là các bản dịch hàng đầu của "ngăn nắp" thành Tiếng Anh.
ngăn nắp + Thêm bản dịch Thêm ngăn nắpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
orderly
adjectiveTa luôn hãnh diện với căn phòng ngăn nắp của mình, Zaya.
I pride myself in an orderly office, Zaya.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
tidy
adjectiveMột điều ích lợi là có một tủ sách ngăn nắp và đầy đủ.
A simple help in that respect is to keep a neat and tidy personal library.
GlosbeMT_RnD -
well-ordered
adjectiveNếu thấy nhà cửa ngăn nắp và sạch sẽ, con cái sẽ dễ giữ phòng ốc và đồ đạc của chúng gọn gàng hơn.
If children observe a well-ordered and clean environment in the rest of the home, they are more likely to keep their rooms and possessions neat.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- methodical
- shipshape
- neat
- order
- square
- tidily
- trim
- straight
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngăn nắp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngăn nắp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gọn Gàng Ngăn Nắp Tiếng Anh Là Gì
-
GỌN GÀNG VÀ NGĂN NẮP In English Translation - Tr-ex
-
Tidy /ˈtaɪdi/ (adj): 1.... - Học Từ Mới Tiếng Anh Mỗi Ngày | Facebook
-
Gọn Gàng Ngăn Nắp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ngăn Nắp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gọn Gàng Ngăn Nắp Tiếng Anh Là Gì
-
Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì
-
"Mọi Thứ Trong Nhà đều Gọn Gàng, Ngăn Nắp." Tiếng Anh Là Gì?
-
'ngăn Nắp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
NGĂN NẮP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GỌN GÀNG - Translation In English
-
Tidied Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Gọn Gàng Ngăn Nắp Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Từ điển Việt Anh "ngăn Nắp" - Là Gì?