Ngân Phiếu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ngân phiếu
cheque; check
ký phát ngân phiếu to draw a cheque
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ngân phiếu
* noun
money order
Từ điển Việt Anh - VNE.
ngân phiếu
check, money order



Từ liên quan- ngân
- ngân hà
- ngân chu
- ngân dài
- ngân hôn
- ngân khố
- ngân nga
- ngân quỷ
- ngân quỹ
- ngân hàng
- ngân sách
- ngân tinh
- ngân tiền
- ngân vang
- ngân khoản
- ngân phiếu
- ngân tuyến
- ngân bản vị
- ngân hàng máu
- ngân vang lên
- ngân hàng bù trừ
- ngân hàng đầu tư
- ngân hàng địa ốc
- ngân hàng cho vay
- ngân hàng cổ phần
- ngân hàng dữ liệu
- ngân hàng nội địa
- ngân hàng tư nhân
- ngân khố quốc gia
- ngân hàng hối đoái
- ngân hàng nhà nước
- ngân hàng quốc gia
- ngân hàng thế giới
- ngân hàng tín dụng
- ngân hàng xác nhận
- ngân sách quốc gia
- ngân hàng ngoại hối
- ngân hàng phát hành
- ngân hàng tiết kiệm
- ngân quỹ quốc phòng
- ngân sách liên bang
- ngân hàng chiết khấu
- ngân hàng liên doanh
- ngân hàng ngoại quốc
- ngân hàng nước ngoài
- ngân hàng quốc doanh
- ngân hàng thương mại
- ngân hàng tinh trùng
- ngân hàng trung ương
- ngân hàng công thương
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phiếu Là Gì Tiếng Anh
-
Phiếu Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
PHIẾU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phiếu Thu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cố Phiếu Tiếng Anh Là Gì? Giá Cổ Phiếu Tiếng Anh Là Gì?
-
Phiếu Thu Tiếng Anh Là Gì? Thu Tiền Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Diễn đàn Tiếng Anh Kế Toán - Tài Chính - Facebook
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY
-
[HOT] Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán 2022 Không Thể Bỏ Qua!
-
Nội Dung Công Bố - Ủy Ban Chứng Khoán Nhà Nước
-
Chứng Khoán – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trái Phiếu Có Thể Mua Lại Là Gì? Đặc điểm Của Trái Phiếu Có Thể Mua Lại
-
Thương Phiếu Là Gì? Ưu Nhược Điểm Của Thương Phiếu | NSG
-
Cổ Phiếu Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ