Ngẫu Nhiên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
accidentally, accidental, random là các bản dịch hàng đầu của "ngẫu nhiên" thành Tiếng Anh.
ngẫu nhiên adjective adverb ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm ngẫu nhiênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
accidentally
adverbunexpectedly, unintentionally
Nó phải ở chỗ nào mà học sinh không thể ngẫu nhiên tìm được.
It had to be somewhere students wouldn't find it accidentally.
en.wiktionary2016 -
accidental
adjectiveNó phải ở chỗ nào mà học sinh không thể ngẫu nhiên tìm được.
It had to be somewhere students wouldn't find it accidentally.
GlosbeMT_RnD -
random
adjectiveViệc lấy mẫu phải được thực hiện sao cho các lựa chọn được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chance
- fortuitous
- incidental
- adventitious
- by accident
- by chance
- casual
- casually
- contingent
- faculative
- haphazard
- haply
- happen
- incidentally
- passing
- perchance
- promiscuous
- stochastic
- at random
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngẫu nhiên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ngẫu nhiên + Thêm bản dịch Thêm Ngẫu nhiênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
randomness
nounlack of pattern or predictability in events, or, a measure of uncertainty of an outcome
Việc lấy mẫu phải được thực hiện sao cho các lựa chọn được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.
wikidata
Bản dịch "ngẫu nhiên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Ngẫu Nhiên
-
Nghĩa Của "ngẫu Nhiên" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
NGẪU NHIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ngẫu Nhiên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ngẫu Nhiên' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ngẫu Nhiên - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Random - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Đặt Câu Với Từ "ngẫu Nhiên"
-
Tăng Cường Tầm Soát, Tổ Chức Lấy Mẫu Ngẫu Nhiên ... - Dịch COVID-19
-
Lấy Mẫu Ngẫu Nhiên (sự) - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Hà Nội: 80% Mẫu Bệnh Phẩm được Giải Trình Tự Gen Ngẫu Nhiên ...
-
Từ điển Tiếng Việt "ngẫu Nhiên" - Là Gì?
-
Tin Sáng 23-2: Sàng Lọc Ngẫu Nhiên Phát Hiện 76% Mắc Omicron, Số ...
-
Phần Mềm Quay Số Ngẫu Nhiên