Nghỉ đẻ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nghỉ đẻ" thành Tiếng Anh
maternity leave, take one's maternity live là các bản dịch hàng đầu của "nghỉ đẻ" thành Tiếng Anh.
nghỉ đẻ + Thêm bản dịch Thêm nghỉ đẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
maternity leave
nounJJ, chúng tôi sẽ làm gì nếu không có cô, khi cô nghỉ đẻ?
Jj, what are we going to do without you when you go on maternity leave?
GlosbeResearch -
take one's maternity live
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nghỉ đẻ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nghỉ đẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chế độ Thai Sản Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
"Nghỉ Thai Sản" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Chế độ Thai Sản Tiếng Anh Là Gì - Dạy Làm đẹp
-
Top 13 Chế độ Thai Sản Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Nghỉ Thai Sản (Maternity Leave) Là Gì? Qui định ở Việt Nam
-
NGHỈ THAI SẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghỉ Sinh Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Bảo Hiểm Xã Hội, Từ Vựng ... - TUVANBHXH
-
Chế độ Con Nhỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Bảo Hiểm Xã Hội Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Đơn Xin Nghỉ Thai Sản Tiếng Anh Mới Nhất 2021
-
Chế độ Nghỉ Thai Sản ở Các Nước Phát Triển - BBC News Tiếng Việt
-
Mẹ Chết Sau Khi Sinh Con: Chế độ Thai Sản được Giải Quyết Ra Sao?
-
Ít Ai Biết: Chồng Cũng Có Thể Nghỉ Thai Sản 6 Tháng Khi Vợ Sinh Con