Nghĩ đến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nghĩ đến
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nghĩ đến tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nghĩ đến trong tiếng Trung và cách phát âm nghĩ đến tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nghĩ đến tiếng Trung nghĩa là gì.
nghĩ đến (phát âm có thể chưa chuẩn)
惦记; 惦念 《(对人或事物)心里老想着, 放不下心。》联想 《由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物; 由于某概念而引起其他相关的概念。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 惦记; 惦念 《(对人或事物)心里老想着, 放不下心。》联想 《由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物; 由于某概念而引起其他相关的概念。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nghĩ đến hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bọ gậy tiếng Trung là gì?
- vàng đủ tuổi tiếng Trung là gì?
- lẫm lẫm tiếng Trung là gì?
- bắn tiếng đe doạ tiếng Trung là gì?
- dù cứu hộ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nghĩ đến trong tiếng Trung
惦记; 惦念 《(对人或事物)心里老想着, 放不下心。》联想 《由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物; 由于某概念而引起其他相关的概念。》
Đây là cách dùng nghĩ đến tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nghĩ đến tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 惦记; 惦念 《(对人或事物)心里老想着, 放不下心。》联想 《由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物; 由于某概念而引起其他相关的概念。》Từ điển Việt Trung
- lưu lượng nước tiếng Trung là gì?
- xăng thông thường tiếng Trung là gì?
- lườm lườm tiếng Trung là gì?
- nhẩm tiếng Trung là gì?
- đại ân đại đức tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa mông muội tiếng Trung là gì?
- điến tiếng Trung là gì?
- tên chính thức tiếng Trung là gì?
- cặn bã nhiên liệu tiếng Trung là gì?
- cóc vái trời tiếng Trung là gì?
- chủ phường tiếng Trung là gì?
- Tây Chu tiếng Trung là gì?
- ở goá tiếng Trung là gì?
- nước ngầm tiếng Trung là gì?
- chất nguyên chất tiếng Trung là gì?
- sống hỗn tạp tiếng Trung là gì?
- nắm bắt tiếng Trung là gì?
- phẫn nộ trước việc bất bình tiếng Trung là gì?
- bốc hoả tiếng Trung là gì?
- chất hấp thu tiếng Trung là gì?
- Na uy tiếng Trung là gì?
- đời đời kiếp kiếp tiếng Trung là gì?
- màu đỏ sẫm tiếng Trung là gì?
- sân bay tiếng Trung là gì?
- mười ngày đầu tháng tiếng Trung là gì?
- uống nữa tiếng Trung là gì?
- ngày tiếp nối đêm tiếng Trung là gì?
- màu lông lạc đà tiếng Trung là gì?
- phòng giữa tiếng Trung là gì?
- nhạn đầu đàn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nghĩ đến Nghĩa Là Gì
-
'nghĩ đến' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nghĩ đến' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩ đến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nghĩ - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ điển Tiếng Việt "nghĩ" - Là Gì?
-
Nghĩ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đến - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩ đến Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Suy Nghĩ Là Gì? Sự Hấp Dẫn Trong Suy Nghĩ Của Bản Thân
-
NGHĨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tám Từ Kỳ Diệu Làm Thay đổi Thế Giới - BBC News Tiếng Việt
-
Góc Chia Sẻ: Làm Thế Nào để Ngừng Suy Nghĩ Quá Nhiều? | Medlatec